brill

/bril/
Học thuật
Thân thiện
brill

A brill lies on a bed of ice at the fish market.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Một loài cá biển thuộc họ cá bơn, thân dẹp, thường sốngđáy biển được đánh bắt làm thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fishermen caught several brill in their nets. (Những ngư dân bắt được vài con cá bơn vỉ trong lưới của họ.)
    • Brill is often considered a delicacy in European cuisine. (Cá bơn vỉ thường được coi một món ngon trong ẩm thực châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, ngư nghiệp ẩm thực. ít khi được dùng trong ngôn ngữ thông thường hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Brill scallop: Một loài điệp, không liên quan trực tiếp đến brill nhưng đôi khi bị nhầm lẫn do tên gọi.
  • Turbot: Cá bơn sao, một loài tương tự giá trị thương mại cao hơn.
Từ đồng nghĩa
  • European brill: Tên gọi đầy đủ để phân biệt.
  • Scophthalmus rhombus: Tên khoa học của loài này.
Lưu ý
  • Từ "brill" trong tiếng Anh hiện đại gần như chỉ có nghĩa loài này. không nên bị nhầm lẫn với từ lóng "brill" (viết tắt của "brilliant") có nghĩa "tuyệt vời", đây hai từ hoàn toàn khác nhau. Từ lóng này không phải đối tượng giải thích của mục từ này.
brill

A brill lies on a bed of ice at the fish market.

danh từ
  1. (động vật học) cá bơn vỉ