bromate
/'broumeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Hóa học):
- Bromat: Một muối hoặc este của axit bromic, chứa ion bromat (BrO₃⁻).
Động từ (Hóa học):
- Xử lý bằng brom: Hành động cho một chất phản ứng hoặc xử lý một chất với nguyên tố brom.
- Tạo thành bromat: Hành động làm cho một chất phản ứng với brom để tạo thành muối bromat.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Potassium bromate is sometimes used as a flour improver. (Kali bromat đôi khi được sử dụng như một chất cải thiện bột mì.)
- The presence of bromate in drinking water is strictly regulated. (Sự hiện diện của bromat trong nước uống được quy định nghiêm ngặt.)
Động từ:
- In the lab, we learned how to bromate certain organic compounds. (Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi học cách xử lý bằng brom một số hợp chất hữu cơ.)
- When you bromate phenol, it forms a precipitate. (Khi bạn xử lý phenol bằng brom, nó tạo thành kết tủa.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong phân tích hóa học: Thuật ngữ "bromate" thường xuất hiện trong các phương pháp chuẩn độ, chẳng hạn như phép chuẩn độ bromat.
- Bromate titration is a method for determining the concentration of reducing agents. (Chuẩn độ bromat là một phương pháp để xác định nồng độ các chất khử.)
Trong công nghiệp thực phẩm: Một số muối bromat, như kali bromat, từng được sử dụng làm chất oxy hóa trong bột bánh mì.
- The use of bromate as a food additive has been banned in many countries due to health concerns. (Việc sử dụng bromat làm phụ gia thực phẩm đã bị cấm ở nhiều quốc gia do lo ngại về sức khỏe.)
Biến thể và từ gần giống
- Bromation (danh từ): Quá trình xử lý bằng brom hoặc sự hình thành bromat.
- Bromic acid (danh từ): Axit bromic (HBrO₃), axit mà từ đó các muối bromat được tạo thành.
- Bromide (danh từ): Một hợp chất khác của brom, chứa ion bromua (Br⁻), khác biệt với bromat.
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Brominate (có nghĩa tương tự là xử lý bằng brom).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ "bromate" do đây là thuật ngữ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bromate" do đây là thuật ngữ kỹ thuật.)
danh từ
- (hoá học) bromat