promote

/promote/
Học thuật
Thân thiện
promote

The player promotes a pawn to a queen by moving it to the eighth row.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thăng chức, thăng cấp, đề bạt: Nâng ai đó lên một vị trí cao hơn trong công việc hoặc tổ chức.
    • Đẩy mạnh, khuyến khích, xúc tiến: Hỗ trợ hoặc khuyến khích sự phát triển, sự phổ biến hoặc sự thành công của một cái đó.
    • Quảng cáo, tiếp thị: Làm cho một sản phẩm, dịch vụ hoặc sự kiện được nhiều người biết đến hơn, thường để tăng doanh số hoặc sự tham gia.
    • Đề xướng, ủng hộ: Tích cực vận động hoặc hỗ trợ cho một ý tưởng, nguyên nhân hoặc sự thay đổi.
dụ sử dụng
  • Thăng chức:
    • She was promoted to manager after five years of excellent work. ( ấy đã được thăng chức lên quản lý sau năm năm làm việc xuất sắc.)
  • Đẩy mạnh, khuyến khích:
    • The campaign aims to promote healthy eating habits among children. (Chiến dịch nhằm khuyến khích thói quen ăn uống lành mạnhtrẻ em.)
  • Quảng cáo:
    • The company is spending millions to promote its new smartphone. (Công ty đang chi hàng triệu để quảng cáo điện thoại thông minh mới của họ.)
  • Đề xướng, ủng hộ:
    • He promotes the use of renewable energy in all his speeches. (Ông ấy ủng hộ việc sử dụng năng lượng tái tạo trong tất cả các bài phát biểu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to promote growth": thúc đẩy tăng trưởng.
    • These policies are designed to promote economic growth. (Những chính sách này được thiết kế để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)
  • "to promote oneself": tự quảng bá bản thân.
    • As a freelancer, you need to learn how to promote yourself effectively. ( một người làm việc tự do, bạn cần học cách tự quảng bá bản thân một cách hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Promoter (danh từ): người đề xướng, nhà tổ chức, người quảng bá.
    • He is a strong promoter of cultural exchange. (Ông ấy một người đề xướng mạnh mẽ cho việc trao đổi văn hóa.)
  • Promotion (danh từ): sự thăng chức; sự xúc tiến; chiến dịch quảng cáo/khuyến mãi.
    • She got a promotion and a pay raise. ( ấy nhận được sự thăng chức tăng lương.)
    • The store is having a big promotion this weekend. (Cửa hàng đang một đợt khuyến mãi lớn vào cuối tuần này.)
Từ đồng nghĩa
  • Advance (động từ): thăng tiến, tiến bộ.
  • Encourage (động từ): khuyến khích, động viên.
  • Advertise (động từ): quảng cáo.
  • Advocate (động từ): ủng hộ, vận động cho.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Promote to: thăng chức lên (một chức vụ cụ thể).
    • He was promoted to senior vice president. (Anh ấy đã được thăng chức lên phó chủ tịch cấp cao.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "promote" theo nghĩa bóng đặc thù.)

promote

The player promotes a pawn to a queen by moving it to the eighth row.

ngoại động từ
  1. thăng chức, thăng cấp, đề bạt; cho lên lớp
    • to be promoted sergeant
      được thăng cấp trung sĩ
  2. làm tăng tiến, đẩy mạnh, xúc tiến, khuyến khích
    • to promote learning
      đẩy mạnh học tập
    • to promote health
      làm tăng thêm sức khoẻ, bồi dưỡng sức khoẻ
    • to promote trade
      đẩy mạnh việc buôn bán
  3. đề xướng, sáng lập
    • to promote a new plan
      đề xướng một kế hoạch mới
    • to promote a company
      sáng lập một công ty
  4. tích cực ủng hộ sự thông qua, vận động để thông qua (một đạo luật)
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quảng cáo bán (hàng, sản phẩm...)
  6. (đánh cờ) nâng (quân tốt) thành quân đam (cờ đam)
  7. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) dùng thủ đoạn tước đoạt (cái )
  8. (hoá học) xúc tiến (một phản ứng)