bronco
/'brɔɳkou/ Cách viết khác : (broncho) /'brɔɳkou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngựa hoang, ngựa chưa thuần hóa hoàn toàn: Một con ngựa, đặc biệt là ở miền Tây nước Mỹ, có tính khí hoang dã, hung hăng và chưa được huấn luyện để cưỡi hoặc làm việc. Từ này thường gắn liền với hình ảnh của những chú ngựa nhỏ, khỏe mạnh và khó thuần phục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cowboy tried to ride the wild bronco. (Tay cao bồi cố gắng cưỡi con ngựa hoang.)
- Rodeo events often feature bronco riding. (Các sự kiện rodeo thường có màn cưỡi ngựa hoang.)
- He specializes in training broncos. (Anh ấy chuyên huấn luyện những con ngựa chưa thuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bronco buster": (danh từ) người thuần phục ngựa hoang, một tay cao bồi chuyên nghiệp trong việc huấn luyện những con ngựa chưa thuần.
- He earned a reputation as the best bronco buster in the state. (Ông ấy có danh tiếng là người thuần phục ngựa hoang giỏi nhất bang.)
Biến thể và từ gần giống
- Broncho: (danh từ) cách viết khác, ít phổ biến hơn của "bronco".
- Mustang: (danh từ) ngựa hoang Mỹ, thường là tổ tiên hoặc nguồn gốc của những con bronco. Tất cả broncos có thể là mustang, nhưng không phải tất cả mustang đều được gọi là bronco; bronco nhấn mạnh vào đặc tính chưa được thuần hóa/khó bảo.
- Outlaw: (danh từ, trong ngữ cảnh ngựa) một con ngựa đặc biệt hung hãn và không thể thuần phục, thậm chí còn khó hơn một con bronco thông thường.
Từ đồng nghĩa
- Untamed horse: ngựa chưa thuần hóa.
- Wild horse: ngựa hoang.
- Unbroken horse: ngựa chưa được thuần phục (chưa có người cưỡi).
Thành ngữ liên quan
- "To break a bronco": thuần phục một con ngựa hoang, huấn luyện nó để có thể cưỡi được.
- It took him three months to break that stubborn bronco. (Anh ấy mất ba tháng để thuần phục con ngựa hoang bướng bỉnh đó.)
danh từ, số nhiều broncos
- ngựa chưa thuần hoá hẵn (ở Ca-li-pho-ni-a)