bronzy

Học thuật
Thân thiện
bronzy

The autumn leaves turned a bronzy hue in the afternoon light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu đồng: Mô tả một vật màu sắc giống như màu của kim loại đồng, thường màu nâu đỏ ánh kim hoặc nâu vàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The statue had a bronzy sheen under the museum lights. (Bức tượng một vẻ bóng ánh màu đồng dưới ánh đèn của viện bảo tàng.)
    • In autumn, the leaves turn a beautiful bronzy color. (Vào mùa thu, những chiếc chuyển sang một màu đồng tuyệt đẹp.)
    • Her skin was tanned to a bronzy glow after the summer vacation. (Làn da của ấy rám nắng thành một màu đồng rực rỡ sau kỳ nghỉ hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bronzy hue/tint/shade": sắc độ/tông màu đồng.
    • The artist mixed the paints to achieve the perfect bronzy hue. (Họa sĩ pha trộn các màu sơn để đạt được sắc độ đồng hoàn hảo.)
  • "bronzy finish": lớp hoàn thiện màu đồng (thường dùng trong mô tả đồ vật, nội thất).
    • The picture frame has an elegant bronzy finish. (Khung ảnh một lớp hoàn thiện màu đồng thanh lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Bronze (n): đồng (kim loại); màu đồng; tượng đồng.
    • The champion received a bronze medal. (Nhàđịch nhận được huy chương đồng.)
  • Bronzed (adj): được mạ/tráng đồng; làn da rám nắng.
    • He returned from the beach with bronzed skin. (Anh ấy trở về từ bãi biển với làn da rám nắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Copper-colored: màu đồng đỏ.
  • Metallic brown: nâu ánh kim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "bronzy").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bronzy").

bronzy

The autumn leaves turned a bronzy hue in the afternoon light.

Adjective
  1. màu đồng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống