bronzy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màu đồng: Mô tả một vật có màu sắc giống như màu của kim loại đồng, thường là màu nâu đỏ ánh kim hoặc nâu vàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The statue had a bronzy sheen under the museum lights. (Bức tượng có một vẻ bóng ánh màu đồng dưới ánh đèn của viện bảo tàng.)
- In autumn, the leaves turn a beautiful bronzy color. (Vào mùa thu, những chiếc lá chuyển sang một màu đồng tuyệt đẹp.)
- Her skin was tanned to a bronzy glow after the summer vacation. (Làn da của cô ấy rám nắng thành một màu đồng rực rỡ sau kỳ nghỉ hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bronzy hue/tint/shade": sắc độ/tông màu đồng.
- The artist mixed the paints to achieve the perfect bronzy hue. (Họa sĩ pha trộn các màu sơn để đạt được sắc độ đồng hoàn hảo.)
- "bronzy finish": lớp hoàn thiện màu đồng (thường dùng trong mô tả đồ vật, nội thất).
- The picture frame has an elegant bronzy finish. (Khung ảnh có một lớp hoàn thiện màu đồng thanh lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Bronze (n): đồng (kim loại); màu đồng; tượng đồng.
- The champion received a bronze medal. (Nhà vô địch nhận được huy chương đồng.)
- Bronzed (adj): được mạ/tráng đồng; có làn da rám nắng.
- He returned from the beach with bronzed skin. (Anh ấy trở về từ bãi biển với làn da rám nắng.)
Từ đồng nghĩa
- Copper-colored: có màu đồng đỏ.
- Metallic brown: nâu ánh kim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "bronzy").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bronzy").
Adjective
- có màu đồng