bronze
/brɔnz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hợp kim đồng thiếc: Một hợp kim chủ yếu gồm đồng và thiếc, thường có màu nâu đỏ, được sử dụng từ thời cổ đại để chế tạo công cụ, vũ khí và nghệ thuật.
- Màu đồng thiếc: Màu nâu ánh đỏ hoặc nâu ánh vàng giống như màu của kim loại đồng thiếc.
- Tượng đồng, vật bằng đồng: Một tác phẩm điêu khắc hoặc vật thể được làm từ hợp kim đồng thiếc.
- Huy chương đồng: Trong thể thao, huy chương trao cho vị trí thứ ba.
Động từ:
- Làm cho có màu đồng thiếc: Phủ lên hoặc xử lý một vật để nó có màu nâu ánh đỏ giống đồng thiếc.
- Sạm nắng (làn da): Trở nên rám nắng, có màu nâu vàng (thường dùng cho da).
Tính từ:
- Làm bằng đồng thiếc: Được chế tạo từ hợp kim đồng thiếc.
- Có màu đồng thiếc: Có màu nâu ánh đỏ hoặc nâu ánh vàng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The ancient statue was cast in bronze. (Bức tượng cổ được đúc bằng đồng thiếc.)
- She won a bronze in the swimming competition. (Cô ấy giành được huy chương đồng trong cuộc thi bơi.)
- The artist is famous for his bronzes. (Nghệ sĩ đó nổi tiếng với những tác phẩm tượng đồng của mình.)
Động từ:
- The craftsman bronzed the metal frame. (Người thợ làm cho khung kim loại có màu đồng.)
- Her skin bronzed beautifully after a week at the beach. (Làn da cô ấy sạm nắng rất đẹp sau một tuần ở bãi biển.)
Tính từ:
- They discovered a bronze axe from the prehistoric era. (Họ phát hiện một chiếc rìu bằng đồng từ thời tiền sử.)
- She has beautiful bronze hair. (Cô ấy có mái tóc màu đồng rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Bronze Age": Thời đại đồ đồng, một giai đoạn trong sự phát triển của văn minh nhân loại khi công cụ và vũ khí chủ yếu được làm bằng đồng thiếc.
- Many important inventions appeared during the Bronze Age. (Nhiều phát minh quan trọng xuất hiện trong Thời đại đồ đồng.)
Biến thể và từ liên quan
- Bronzed (adj): Có làn da rám nắng, màu đồng.
- He returned from his vacation looking bronzed and healthy. (Anh ấy trở về từ kỳ nghỉ trông rám nắng và khỏe mạnh.)
- Bronzing (n): Sự làm cho có màu đồng; sự rám nắng.
- The bronzing of the statue took several days. (Việc tạo màu đồng cho bức tượng mất vài ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (màu sắc): Copper-colored (màu đồng đỏ), russet (màu nâu đỏ).
- Động từ (làn da): Tan (rám nắng), brown (làm cho nâu đi).
Thành ngữ liên quan
- "To have a bronze medal mentality" (không phổ biến nhưng có thể gặp): Có tư tưởng hài lòng với vị trí thứ ba, không phấn đấu cho vị trí cao nhất.
- We can't afford to have a bronze medal mentality; we must aim for gold. (Chúng ta không thể có tư tưởng huy chương đồng; chúng ta phải nhắm đến huy chương vàng.)
danh từ
- đồng thiếc
- đồ bằng đồng thiếc (tượng, lọ...)
- màu đồng thiếc
- the bronze agethời kỳ đồng thiếc
ngoại động từ
- làm bóng như đồng thiếc; làm sạm màu đồng thiếc
nội động từ
- sạm màu đồng thiếc