bronze

/brɔnz/
Học thuật
Thân thiện
bronze

The artist cast a small bronze of a sleeping baby.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hợp kim đồng thiếc: Một hợp kim chủ yếu gồm đồng thiếc, thường màu nâu đỏ, được sử dụng từ thời cổ đại để chế tạo công cụ, khí nghệ thuật.
    • Màu đồng thiếc: Màu nâu ánh đỏ hoặc nâu ánh vàng giống như màu của kim loại đồng thiếc.
    • Tượng đồng, vật bằng đồng: Một tác phẩm điêu khắc hoặc vật thể được làm từ hợp kim đồng thiếc.
    • Huy chương đồng: Trong thể thao, huy chương trao cho vị trí thứ ba.
  2. Động từ:

    • Làm cho màu đồng thiếc: Phủ lên hoặc xử lý một vật để màu nâu ánh đỏ giống đồng thiếc.
    • Sạm nắng (làn da): Trở nên rám nắng, màu nâu vàng (thường dùng cho da).
  3. Tính từ:

    • Làm bằng đồng thiếc: Được chế tạo từ hợp kim đồng thiếc.
    • màu đồng thiếc: màu nâu ánh đỏ hoặc nâu ánh vàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The ancient statue was cast in bronze. (Bức tượng cổ được đúc bằng đồng thiếc.)
    • She won a bronze in the swimming competition. ( ấy giành được huy chương đồng trong cuộc thi bơi.)
    • The artist is famous for his bronzes. (Nghệ sĩ đó nổi tiếng với những tác phẩm tượng đồng của mình.)
  • Động từ:

    • The craftsman bronzed the metal frame. (Người thợ làm cho khung kim loại màu đồng.)
    • Her skin bronzed beautifully after a week at the beach. (Làn da ấy sạm nắng rất đẹp sau một tuần ở bãi biển.)
  • Tính từ:

    • They discovered a bronze axe from the prehistoric era. (Họ phát hiện một chiếc rìu bằng đồng từ thời tiền sử.)
    • She has beautiful bronze hair. ( ấy mái tóc màu đồng rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Bronze Age": Thời đại đồ đồng, một giai đoạn trong sự phát triển của văn minh nhân loại khi công cụ khí chủ yếu được làm bằng đồng thiếc.
    • Many important inventions appeared during the Bronze Age. (Nhiều phát minh quan trọng xuất hiện trong Thời đại đồ đồng.)
Biến thể từ liên quan
  • Bronzed (adj): làn da rám nắng, màu đồng.
    • He returned from his vacation looking bronzed and healthy. (Anh ấy trở về từ kỳ nghỉ trông rám nắng khỏe mạnh.)
  • Bronzing (n): Sự làm cho màu đồng; sự rám nắng.
    • The bronzing of the statue took several days. (Việc tạo màu đồng cho bức tượng mất vài ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (màu sắc): Copper-colored (màu đồng đỏ), russet (màu nâu đỏ).
  • Động từ (làn da): Tan (rám nắng), brown (làm cho nâu đi).
Thành ngữ liên quan
  • "To have a bronze medal mentality" (không phổ biến nhưng có thể gặp): tư tưởng hài lòng với vị trí thứ ba, không phấn đấu cho vị trí cao nhất.
    • We can't afford to have a bronze medal mentality; we must aim for gold. (Chúng ta không thể tư tưởng huy chương đồng; chúng ta phải nhắm đến huy chương vàng.)
bronze

The artist cast a small bronze of a sleeping baby.

danh từ
  1. đồng thiếc
  2. đồ bằng đồng thiếc (tượng, lọ...)
  3. màu đồng thiếc
    • the bronze age
      thời kỳ đồng thiếc
ngoại động từ
  1. làm bóng như đồng thiếc; làm sạm màu đồng thiếc
nội động từ
  1. sạm màu đồng thiếc