brouettage

Học thuật
Thân thiện
brouettage

Le jardinier utilise le brouettage pour transporter de la terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chở bằng xe cút kít: Hành động vận chuyển vật đó bằng cách sử dụng một chiếc xe cút kít (một loại xe đẩy nhỏ, thường có một bánh xe, dùng để chở vật liệu như đất, cát, gạch...).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le brouettage des matériaux de construction prend du temps. (Việc chở vật liệu xây dựng bằng xe cút kít tốn thời gian.)
    • Il est responsable du brouettage du sable vers le chantier. (Anh ấy phụ trách việc chở cát bằng xe cút kít tới công trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le brouettage manuel": sự chở bằng xe cút kít thủ công (dùng sức người đẩy).
    • Avant les machines, le brouettage manuel était essentiel. (Trước khi máy móc, việc chở thủ công bằng xe cút kítrất quan trọng.)
Biến thể từ liên quan
  • Brouette (danh từ giống cái): xe cút kít.

    • Il pousse une brouette pleine de terre. (Anh ấy đẩy một chiếc xe cút kít đầy đất.)
  • Brouetter (động từ): chở bằng xe cút kít.

    • Il faut brouetter ces pierres. (Cần phải chở những viên đá này bằng xe cút kít.)
Từ đồng nghĩa
  • Transport à la brouette: sự vận chuyển bằng xe cút kít. (Cụm từ đồng nghĩa mô tả).
Lưu ý
  • Brouettagemột danh từ ít phổ biến trong đời sống hàng ngày, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến xây dựng, làm vườn hoặc mô tả công việc lao động chân tay cụ thể. Từ thông dụng thường gặp hơn là brouette (xe cút kít).
brouettage

Le jardinier utilise le brouettage pour transporter de la terre.

danh từ giống đực
  1. sự chở bằng xe cút kít

Từ gần giống