bruitage

danh từ giống đực
  1. sự tạo tiếng giả (như tiếng súng, tiếng sấm... trong kịch, chiếu bóng...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bruitage
Le technicien ajoute un bruitage de pluie à la scène du film.