broutage

Học thuật
Thân thiện
broutage

Le technicien vérifie le broutage du moteur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Cơ học) Sự giật giật: Hành động hoặc hiện tượng chuyển động không đều, bị gián đoạn, thường gây ra bởi ma sát hoặc sự cố kỹ thuật trong một hệ thống cơ khí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le broutage du moteur est à un problème d'allumage. (Sự giật giật của động cơ là do vấn đề về hệ thống đánh lửa.)
    • Il faut éviter le broutage de la transmission pour une conduite fluide. (Cần tránh sự giật giật của hộp số để chuyến đi lái mượt mà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "broutage d'un servomoteur": sự giật giật của một động cơ servo, thường xảy ra trong các hệ thống điều khiển tự động khi sự mất ổn định.
    • Le broutage d'un servomoteur peut indiquer un mauvais réglage du gain. (Sự giật giật của động cơ servo có thể cho thấy việc điều chỉnh hệ số khuếch đại không tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Broutement (danh từ giống đực): thường dùng trong y học hoặc âm thanh để chỉ tiếng động lách tách, tiếng răng rắc hoặc tiếng kêu lạo xạo.
    • Un broutement dans les articulations. (Tiếng kêu lạo xạo trong các khớp.)
Từ đồng nghĩa
  • Saccade (danh từ giống cái): giật, sự giật cục.
  • À-coup (danh từ giống đực): sự giật, sự chuyển động đột ngột không đều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "broutage".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "broutage".

broutage

Le technicien vérifie le broutage du moteur.

danh từ giống đực
  1. (cơ học) sự giật giật