brouillage

Học thuật
Thân thiện
brouillage

Le technicien règle l'appareil pour réduire le brouillage sur l'écran radar.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Rađiô) Sự nhiễu: Hiện tượng tín hiệu âm thanh hoặc hình ảnh bị can thiệp, làm gián đoạn hoặc méo mó, thường do nhiễu điện từ hoặc tín hiệu cố ý gây ra.
    • (Ngành mỏ) Điểm xáo trộn (của vỉa): Khu vực trong lòng đất nơi cấu trúc địa tầng (như vỉa than, quặng) bị đứt gãy, xáo trộn hoặc biến dạng, gây khó khăn cho việc khai thác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le brouillage empêche d'écouter la radio clairement. (Sự nhiễu làm cho không thể nghe đài phát thanh một cách rõ ràng.)
    • Les géologues ont identifié un brouillage dans la couche de charbon. (Các nhà địa chất đã xác định được một điểm xáo trộn trong vỉa than.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brouillage intentionnel": Sự nhiễu chủ đích, thường được sử dụng trong quân sự hoặc an ninh để làm mất tác dụng của thiết bị liên lạc hoặc dẫn đường của đối phương.

    • Le brouillage intentionnel des communications ennemies est une tactique courante. (Sự nhiễu chủ đích vào liên lạc của địchmột chiến thuật phổ biến.)
  • "Brouillage mental": (Nghĩa mở rộng, không chính thức) Trạng thái tinh thần bị rối loạn, không thể suy nghĩ rõ ràng.

    • Après cette nouvelle, j'ai un vrai brouillage mental. (Sau tin đó, tôi thực sự bị rối loạn tinh thần [không nghĩ được ra].)
Biến thể từ gần giống
  • Brouiller (động từ): làm nhiễu, làm xáo trộn, làm mờ.

    • Brouiller un signal. (Làm nhiễu một tín hiệu.)
    • Brouiller les pistes. (Làm rối tung các manh mối.)
  • Brouille (danh từ giống cái): sự bất hòa, sự xích mích (giữa người với người).

    • Une brouille entre amis. (Một sự bất hòa giữa những người bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Interférence (n.f): sự can thiệp, nhiễu (trong lĩnh vực truyền thông).
  • Perturbation (n.f): sự xáo trộn, nhiễu loạn (nghĩa rộng, có thể dùng trong cả kỹ thuật địa chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "brouiller").

Thành ngữ liên quan
  • Jeter le brouillard (sử dụng từ "brouillard" - sương mù): Làm cho ai đó hoang mang, không hiểu vấn đề. liên hệ về ý nghĩa gây nhiễu, che mờ thông tin với "brouillage".
    • Ses explications compliquées jettent le brouillard. (Những giải thích phức tạp của anh ta làm mọi người hoang mang.)
brouillage

Le technicien règle l'appareil pour réduire le brouillage sur l'écran radar.

danh từ giống đực
  1. (rađiô) sự nhiễu
  2. (ngành mỏ) điểm xáo trộn (của vỉa)