brouillard

Học thuật
Thân thiện
brouillard

Le brouillard matinal enveloppe la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sương mù: Hiện tượng thời tiết khi hơi nước ngưng tụ thành những hạt nước nhỏ li ti lơ lửng trong không khí, làm giảm tầm nhìn.
    • Sổ (kế toán): Một loại sổ sách kế toán dùng để ghi chép tạm thời các nghiệp vụ trước khi chuyển vào sổ cái chính thức.
    • Sự mù mịt, sự mơ hồ (nghĩa bóng): Trạng thái không rõ ràng, thiếu sáng tỏ, giống như bị che phủ bởi một lớp sương mù.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (sương mù):

    • Le brouillard est si épais ce matin qu'on ne voit pas à dix mètres. (Sương mù dày đặc đến nỗi sáng nay người ta không nhìn thấy trong phạm vi mười mét.)
    • La tour Eiffel disparaît parfois dans le brouillard. (Tháp Eiffel đôi khi biến mất trong sương mù.)
  • Danh từ (sổ kế toán):

    • L'employé note toutes les transactions dans le brouillard avant de les reporter au grand livre. (Nhân viên ghi lại tất cả giao dịch vào sổ nhật ký trước khi chuyển vào sổ cái.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Son explication ne fait qu'ajouter du brouillard à cette affaire déjà compliquée. (Lời giải thích của anh ta chỉ làm tăng thêm sự mù mịt cho vụ việc vốn đã phức tạp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "y voir que du brouillard" (thân mật): Không hiểu , không thấy rõ ràng.

    • Quand il parle de physique quantique, je n'y vois que du brouillard. (Khi anh ấy nói về vậtlượng tử, tôi chẳng hiểu cả.)
  • "voir à travers un brouillard": Nhìn một cách mờ mịt, không rõ ràng (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).

    • Après cette nouvelle choquante, il voyait tout à travers un brouillard. (Sau tin sốc đó, anh ấy nhìn mọi thứ một cách mơ hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Brouillasser (động từ, ít dùng): Mù sương, sương mù nhẹ.
  • Brouillardeux, brouillardeuse (tính từ): Đầy sương mù, âm u.
    • Une journée brouillardeuse (Một ngày âm u sương mù).
  • Brouillardin (danh từ giống đực, kế toán): Tờ trong sổ nhật ký.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "sương mù": Brume (sương mù nhẹ), brume sèche ( khô), nuage (mây).
  • Pour "sự mơ hồ": Confusion (sự lộn xộn, nhầm lẫn), obscurité (bóng tối, sự tối nghĩa), flou (sự mờ nhạt, không ).
Thành ngữ liên quan
  • Être dans le brouillard: Ở trong tình trạng không hiểu, không biết .
    • Sans ces informations, nous sommes complètement dans le brouillard. (Không những thông tin đó, chúng tôi hoàn toàn mù tịt.)
  • Le brouillard se lève: Sương mù tan (nghĩa đen); mọi thứ trở nên sáng tỏ (nghĩa bóng).
    • Après son explication, le brouillard s'est levé dans mon esprit. (Sau lời giải thích của ấy, mọi thứ trong đầu tôi trở nên sáng tỏ.)
brouillard

Le brouillard matinal enveloppe la forêt.

danh từ giống đực
  1. (khí tượng) sương mù
  2. (kế toán) sổ
  3. (nghĩa bóng) sự mù mịt
    • Le brouillard des époques primitives
      sự mù mịt của thời kỳ nguyên sơ
    • n'y voir que du brouillard
      (thân mật) không hiểu , không thấy
    • voir à travers un brouillard
      trông mờ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "brouillard"