brouillement

Học thuật
Thân thiện
brouillement

Le brouillement des couleurs crée un effet intéressant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự trộn lẫn, sự làm hỗn độn: Hành động trộn lẫn các yếu tố với nhau, thường dẫn đến sự lộn xộn, không rõ ràng. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng hơn là cụ thể.
    • Sự rối loạn, sự lẫn lộn (trong tư tưởng, cảm xúc): Trạng thái tinh thần bị xáo trộn, không minh mẫn, ví dụ như sự nhầm lẫn trong suy nghĩ hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le brouillement des idées peut survenir en cas de grande fatigue. (Sự lẫn lộn ý tưởng có thể xảy ra khi quá mệt mỏi.)
    • Il y a un certain brouillement des pistes dans cette enquête. (Có một sự làm rối tung các manh mối trong vụ điều tra này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brouillement des genres": sự pha trộn, làm mờ ranh giới giữa các thể loại (ví dụ: trong văn học, nghệ thuật).

    • Ce film est caractérisé par un brouillement des genres entre comédie et drame. (Bộ phim này được đặc trưng bởi sự pha trộn thể loại giữa hài kịch chính kịch.)
  • "brouillement mental": sự rối loạn tinh thần, sự lú lẫn.

    • Le choc a provoqué un brouillement mental temporaire. ( sốc đã gây ra một sự rối loạn tinh thần tạm thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Brouiller (động từ): làm lẫn lộn, làm rối, làm mờ.

    • Ne brouille pas les cartes ! (Đừng làm rối tung mọi thứ lên!)
  • Brouillage (danh từ giống đực): sự gây nhiễu, sự làm nhiễu (thường dùng trong lĩnh vực tín hiệu, sóng).

    • Le brouillage des signaux radio. (Sự gây nhiễu tín hiệu radio.)
Từ đồng nghĩa
  • Confusion: sự lộn xộn, sự nhầm lẫn.
  • Mélange: sự pha trộn, sự hỗn hợp.
  • Trouble: sự rối loạn, sự xáo trộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "brouillement". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "brouiller").

Thành ngữ liên quan
  • Jeter le trouble / la confusion: ném vào sự hỗn loạn, gây rối (có nghĩa tương tự như hành động gây ra "brouillement").
    • Ses déclarations contradictoires ont jeté le trouble dans l'assemblée. (Những tuyên bố mâu thuẫn của anh ta đã gây ra sự hỗn loạn trong hội nghị.)
brouillement

Le brouillement des couleurs crée un effet intéressant.

danh từ giống đực
  1. sự trộn lẫn

Từ gần giống

Từ chứa "brouillement"