brouilleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy nhiễu, máy phá rối: Một thiết bị điện tử được thiết kế để phát ra tín hiệu gây nhiễu, làm gián đoạn hoặc chặn các tín hiệu liên lạc không dây (như sóng radio, điện thoại di động, GPS, Wi-Fi) trong một khu vực nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les autorités ont utilisé un brouilleur pour empêcher les communications des terroristes. (Nhà chức trách đã sử dụng một máy phá rối để ngăn chặn liên lạc của bọn khủng bố.)
- L'installation d'un brouilleur de téléphone portable est interdite dans les lieux publics. (Việc lắp đặt máy nhiễu điện thoại di động bị cấm ở những nơi công cộng.)
- Ce brouilleur GPS rend le suivi du véhicule impossible. (Máy nhiễu GPS này khiến việc theo dõi phương tiện trở nên bất khả thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"brouilleur d'ondes": máy nhiễu sóng (cụm từ mô tả chung hơn).
- Les salles d'examen sont parfois équipées de brouilleurs d'ondes. (Các phòng thi đôi khi được trang bị máy nhiễu sóng.)
"brouilleur actif/passif": máy nhiễu chủ động/bị động (phân loại theo cách thức hoạt động).
- Un brouilleur actif émet un signal perturbateur. (Một máy nhiễu chủ động phát ra tín hiệu gây nhiễu.)
Biến thể và từ gần giống
Brouillage (danh từ giống đực): sự nhiễu, sự gây nhiễu, hiện tượng nhiễu sóng.
- Il y a un brouillage sur cette fréquence radio. (Có hiện tượng nhiễu trên tần số radio này.)
Brouiller (động từ): làm nhiễu, gây nhiễu, làm rối.
- Cette interférence brouille le signal. (Nhiễu này làm rối tín hiệu.)
Từ đồng nghĩa
- Perturbateur (danh từ giống đực): máy/kẻ gây nhiễu loạn (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong bối cảnh kỹ thuật).
- Brouilleur d'émission: máy nhiễu phát sóng (cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "brouilleur".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "brouilleur".
danh từ giống đực
- (rađiô) máy nhiễu, máy phá rối