brouiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Trộn lẫn, làm rối: Hành động trộn các thứ với nhau một cách lộn xộn hoặc làm cho một thứ gì đó trở nên rối rắm, không có trật tự.
- Làm mờ: Hành động làm cho một thứ gì đó trở nên không rõ ràng, khó nhìn thấy hoặc khó phân biệt.
- Nhầm lẫn: Hành động làm cho ai đó lẫn lộn, không phân biệt được các sự việc, chi tiết.
- Gây bất hòa: Hành động làm cho mối quan hệ giữa hai hay nhiều người trở nên xấu đi, gây ra mâu thuẫn.
- (Kỹ thuật) Gây nhiễu: Làm nhiễu loạn một tín hiệu, đặc biệt là tín hiệu radio hoặc truyền hình.
Ví dụ sử dụng
- Trộn lẫn, làm rối:
- Il faut brouiller les cartes avant de commencer la partie. (Phải trộn bài trước khi bắt đầu ván chơi.)
- Ne brouille pas mes dossiers, s'il te plaît. (Làm ơn đừng làm rối các tập hồ sơ của tôi.)
- Làm mờ:
- La pluie brouille la vue à travers le pare-brise. (Cơn mưa làm mờ tầm nhìn qua kính chắn gió.)
- Nhầm lẫn:
- La fatigue brouille mes idées. (Sự mệt mỏi làm cho các ý nghĩ của tôi bị lẫn lộn.)
- Gây bất hòa:
- Ces rumeurs ont brouillé les deux anciens amis. (Những lời đồn đó đã gây bất hòa giữa hai người bạn cũ.)
- Gây nhiễu:
- Le mauvais temps peut brouiller le signal radio. (Thời tiết xấu có thể gây nhiễu tín hiệu radio.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être brouillé avec quelqu'un: Có quan hệ bất hòa, không còn nói chuyện với ai đó.
- Depuis leur dispute, ils sont complètement brouillés. (Kể từ sau cuộc cãi vã, họ hoàn toàn bất hòa với nhau.)
- Brouiller les pistes: Làm rối tung các dấu vết, các manh mối (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Le voleur a essayé de brouiller les pistes. (Tên trộm đã cố gắng làm rối tung các dấu vết.)
Biến thể và từ gần giống
- Brouillage (danh từ giống đực): Sự gây nhiễu, sự nhiễu loạn (tín hiệu).
- Il y a du brouillage sur cette chaîne. (Có sự nhiễu loạn trên kênh này.)
- Brouillon, brouillonne (tính từ): Cẩu thả, lộn xộn.
- C'est un travail brouillon. (Đó là một công việc làm cẩu thả.)
- Brouillon (danh từ giống đực): Bản nháp, giấy nháp.
- J'écris d'abord un brouillon. (Tôi viết một bản nháp trước.)
- Embrouiller (ngoại động từ): Làm rối tung lên, làm phức tạp hóa (mạnh hơn "brouiller").
- Tu embrouilles tout avec tes explications compliquées. (Cậu làm rối tung mọi thứ với những giải thích phức tạp của cậu.)
Từ đồng nghĩa
- Mélanger: Trộn lẫn.
- Confondre: Làm lẫn lộn, nhầm lẫn.
- Brouiller (trong ngữ cảnh gây mâu thuẫn): Brouiller thường hàm ý một hành động cố ý. Từ đồng nghĩa gần hơn là brouiller les relations.
- Perturber: Làm nhiễu loạn, quấy rối (tín hiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Tiếng Pháp không có phrasal verbs theo cấu trúc như tiếng Anh. Các cụm từ tương đương thường là động từ + giới từ hoặc các thành ngữ cố định, đã được liệt kê ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
- Brouiller les cartes: Làm rối bài (nghĩa đen); làm rối tình hình, làm cho vấn đề trở nên khó hiểu (nghĩa bóng).
- Son discours ambigu ne fait que brouiller les cartes. (Bài phát biểu mập mờ của ông ta chỉ làm rối tình hình thêm.)
- Avoir la vue brouillée: Mắt bị mờ, nhìn không rõ.
- Quand je me lève trop vite, j'ai la vue brouillée. (Khi tôi đứng dậy quá nhanh, mắt tôi bị mờ.)
ngoại động từ
- trộn lẫn, khuấy trộn, làm rối
- Brouiller les cartes avant de donnertrộn bài trước khi chia
- Brouiller des dossierslàm rối tập hồ sơ
- Brouiller la cervellelàm rối đầu óc
- Être brouillé avec les chiffresrối mù lên với các con số
- làm mờ
- Des yeux brouillés de larmesmắt mờ lệ
- Un nuage qui brouille le fond du paysageđám mây làm mờ nền phong cảnh
- nhầm lẫn
- Il perd la mémoire, brouille les datesanh ta mất trí nhớ, nhầm lẫn ngày tháng
- gây bất hòa
- Brouiller deux amisgây sự bất hòa giữa đôi bạn
- (rađiô) nhiễu, gây nhiễu
- (từ cũ, nghĩa cũ) viết vội
- Brouiller une poésieviết vội bài thơ