brouillon

Học thuật
Thân thiện
brouillon

L'esprit brouillon de l'étudiant est visible sur son bureau en désordre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lộn xộn, hỗn độn: Dùng để mô tả một cái gì đó không trật tự, thiếu tổ chức, hoặc một người suy nghĩ, cách làm việc thiếu ngăn nắp.
    • Cẩu thả, không rõ ràng: Chỉ một thứ đó được thực hiện một cách qua loa, không cẩn thận, dẫn đến kết quả không rõ ràng.
  2. Danh từ giống đực:

    • Bản nháp, bản phác thảo: Bản viết tay đầu tiên, chưa hoàn chỉnh của một văn bản, một bức thư hoặc một tác phẩm, thường nhiều chỗ sửa chữa, gạch xóa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a un caractère brouillon et perd souvent ses affaires. (Anh ấy tính cách lộn xộn thường xuyên làm mất đồ của mình.)
    • Ses notes sont brouillonnes et difficiles à relire. (Các ghi chú của ấy rất cẩu thả khó đọc lại.)
  • Danh từ:

    • J’ai jeté le premier brouillon de ma lettre. (Tôi đã vứt bản nháp đầu tiên của bức thư mình.)
    • L’écrivain conserve tous ses brouillons. (Nhà văn giữ lại tất cả các bản nháp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esprit brouillon": Đầu óc lộn xộn, thiếu tổ chức.

    • Avec son esprit brouillon, il oublie toujours ses rendez-vous. (Với cái đầu óc lộn xộn, anh ta luôn quên các cuộc hẹn của mình.)
  • "Au brouillon": Ở dạng nháp, trên giấy nháp.

    • Fais tes calculs au brouillon d’abord. (Hãy tính toán trên giấy nháp trước đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Brouillonner (động từ): Viết nháp, phác thảo.

    • Il a brouillonné son discours avant de le taper. (Anh ấy đã phác thảo bài phát biểu của mình trước khi đánh máy.)
  • Brouillonnement (danh từ giống đực): Sự viết nháp, sự phác thảo.

    • Le brouillonnement est une étape essentielle de l’écriture. (Việc phác thảomột bước thiết yếu của quá trình viết.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Désordonné: lộn xộn, không trật tự.
    • Négligé: cẩu thả, qua loa.
  • Danh từ:

    • Ébauche: bản phác thảo, bản phác họa.
    • Esquisse: bản phác thảo, bản phác họa (thường dùng trong hội họa, kiến trúc).
Các cụm từ liên quan
  • Papier brouillon: Giấy nháp.

    • Prends une feuille de papier brouillon pour tes notes. (Hãy lấy một tờ giấy nháp để ghi chú.)
  • Brouillon de projet: Bản nháp dự án, bản thảo dự án.

    • Nous devons revoir le brouillon de projet avant la réunion. (Chúng ta cần xem lại bản nháp dự án trước cuộc họp.)
brouillon

L'esprit brouillon de l'étudiant est visible sur son bureau en désordre.

tính từ
  1. lộn xộn, hỗn độn
    • Esprit brouillon
      đầu óc lộn xộn
danh từ giống đực
  1. bản nháp

Từ trái nghĩa

Từ chứa "brouillon"

Từ có nhắc đến "brouillon"