broussaille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bụi rậm, bụi cây rậm rạp: Chỉ một đám cây bụi nhỏ, thấp, mọc dày đặc và rối rắm với nhau, thường khó đi qua.
- Tình trạng rối bù, xù lên (của tóc): Dùng để mô tả mái tóc rất rối, không chải chuốt, dựng đứng hoặc xù ra như bụi rậm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le chemin était envahi par les broussailles. (Con đường bị những bụi rậm xâm chiếm.)
- Les lapins se cachent dans les broussailles. (Những con thỏ trốn trong các bụi rậm.)
- Il a les cheveux en broussaille ce matin. (Sáng nay tóc anh ấy rối bù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en broussaille": (tính từ) ở trong tình trạng rối bù, xù lên. Cụm từ này thường đi kèm với "cheveux" (tóc).
- Se réveiller avec les cheveux en broussaille. (Tỉnh dậy với mái tóc rối bù.)
Biến thể và từ gần giống
- Broussailleux, broussailleuse (tính từ): có nhiều bụi rậm, rậm rạp.
- Un terrain broussailleux. (Một khu đất đầy bụi rậm.)
- Broussailler (động từ, ít dùng): trở nên rậm rạp như bụi rậm.
- Fourré (danh từ giống đực): bụi rậm dày đặc, lùm cây.
- Buisson (danh từ giống đực): bụi cây.
Từ đồng nghĩa
- Pour les végétaux (thực vật): Fourrés, ronces, taillis.
- Pour les cheveux (tóc): Ébouriffé, hirsute, en désordre.
Thành ngữ liên quan
- Être (toujours) dans les broussailles: (Nghĩa bóng) Luôn gặp khó khăn, vướng mắc trong một vấn đề hoặc công việc nào đó.
- Son projet est toujours dans les broussailles. (Dự án của anh ta vẫn còn đang gặp nhiều khó khăn/vướng mắc.)
danh từ giống cái
- (thường số nhiều) bụi rậm
- cheveux en broussailletóc rậm rối bù