broussaille

Học thuật
Thân thiện
broussaille

Les enfants se cachent derrière une broussaille dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bụi rậm, bụi cây rậm rạp: Chỉ một đám cây bụi nhỏ, thấp, mọc dày đặc rối rắm với nhau, thường khó đi qua.
    • Tình trạng rối bù, lên (của tóc): Dùng để mô tả mái tóc rất rối, không chải chuốt, dựng đứng hoặc ra như bụi rậm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chemin était envahi par les broussailles. (Con đường bị những bụi rậm xâm chiếm.)
    • Les lapins se cachent dans les broussailles. (Những con thỏ trốn trong các bụi rậm.)
    • Il a les cheveux en broussaille ce matin. (Sáng nay tóc anh ấy rối bù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en broussaille": (tính từ) ở trong tình trạng rối bù, lên. Cụm từ này thường đi kèm với "cheveux" (tóc).
    • Se réveiller avec les cheveux en broussaille. (Tỉnh dậy với mái tóc rối bù.)
Biến thể từ gần giống
  • Broussailleux, broussailleuse (tính từ): nhiều bụi rậm, rậm rạp.
    • Un terrain broussailleux. (Một khu đất đầy bụi rậm.)
  • Broussailler (động từ, ít dùng): trở nên rậm rạp như bụi rậm.
  • Fourré (danh từ giống đực): bụi rậm dày đặc, lùm cây.
  • Buisson (danh từ giống đực): bụi cây.
Từ đồng nghĩa
  • Pour les végétaux (thực vật): Fourrés, ronces, taillis.
  • Pour les cheveux (tóc): Ébouriffé, hirsute, en désordre.
Thành ngữ liên quan
  • Être (toujours) dans les broussailles: (Nghĩa bóng) Luôn gặp khó khăn, vướng mắc trong một vấn đề hoặc công việc nào đó.
    • Son projet est toujours dans les broussailles. (Dự án của anh ta vẫn còn đang gặp nhiều khó khăn/vướng mắc.)
broussaille

Les enfants se cachent derrière une broussaille dans le jardin.

danh từ giống cái
  1. (thường số nhiều) bụi rậm
    • cheveux en broussaille
      tóc rậm rối bù