broutille

Học thuật
Thân thiện
broutille

Une dispute pour une broutille peut gâcher une amitié.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vật nhỏ nhặt, điều vụn vặt: Chỉ một thứ đó không quan trọng, không giá trị hoặc ý nghĩa đáng kể.
    • (Từ , nghĩa , cách dùng ) Đọt nhỏ, cành nhỏ: Chỉ phần ngọn non hoặc cành con của cây cỏ, thường dùng để chỉ thức ăn cho gia súc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa phổ biến):
    • Ne t'inquiète pas pour cette broutille. (Đừng lo lắng về chuyện vụn vặt đó.)
    • Il s'énerve pour des broutilles. (Anh ấy nổi nóng những chuyện nhỏ nhặt.)
  • Danh từ giống cái (nghĩa ):
    • Les chèvres mangent les broutilles. (Những con ăn các đọt cây non.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est une broutille": Đó chỉchuyện nhỏ / vụn vặt.
    • Ce retard, c'est une broutille, ne t'en fais pas. (Việc trễ giờ đó chỉchuyện nhỏ, đừng lo.)
  • "Des broutilles": Những thứ lặt vặt, không đáng kể.
    • Ils se disputent toujours pour des broutilles. (Họ luôn cãi nhau những chuyện lặt vặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Broutiller (động từ, ít dùng): Gặm cỏ non, ăn đọt cây.
  • Broutage (danh từ giống đực): Hành động gặm cỏ (của động vật).
Từ đồng nghĩa
  • Bagatelle: Chuyện vặt, đồ vật tầm thường.
  • Vétille: Chuyện vụn vặt, tỉ mỉ không cần thiết.
  • Futilité: Điều phù phiếm, vô giá trị.
  • Rien: Không (nhấn mạnh sự không quan trọng).
Thành ngữ liên quan
  • "Ce ne sont que des broutilles": Đó chỉ toànnhững chuyện vụn vặt không đáng kể.
    • Arrête de te plaindre, ce ne sont que des broutilles. (Thôi đừng than phiền nữa, đó chỉ toànchuyện vụn vặt thôi.)
broutille

Une dispute pour une broutille peut gâcher une amitié.

danh từ giống cái
  1. vật nhỏ nhặt, điều vụn vặt
  2. (từ , nghĩa , cách dùng ) đọt nhỏ, cành nhỏ

Từ gần giống