broutille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vật nhỏ nhặt, điều vụn vặt: Chỉ một thứ gì đó không quan trọng, không có giá trị hoặc ý nghĩa đáng kể.
- (Từ cũ, nghĩa cũ, cách dùng cũ) Đọt nhỏ, cành nhỏ: Chỉ phần ngọn non hoặc cành con của cây cỏ, thường dùng để chỉ thức ăn cho gia súc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái (nghĩa phổ biến):
- Ne t'inquiète pas pour cette broutille. (Đừng lo lắng về chuyện vụn vặt đó.)
- Il s'énerve pour des broutilles. (Anh ấy nổi nóng vì những chuyện nhỏ nhặt.)
- Danh từ giống cái (nghĩa cũ):
- Les chèvres mangent les broutilles. (Những con dê ăn các đọt cây non.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est une broutille": Đó chỉ là chuyện nhỏ / vụn vặt.
- Ce retard, c'est une broutille, ne t'en fais pas. (Việc trễ giờ đó chỉ là chuyện nhỏ, đừng lo.)
- "Des broutilles": Những thứ lặt vặt, không đáng kể.
- Ils se disputent toujours pour des broutilles. (Họ luôn cãi nhau vì những chuyện lặt vặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Broutiller (động từ, ít dùng): Gặm cỏ non, ăn đọt cây.
- Broutage (danh từ giống đực): Hành động gặm cỏ (của động vật).
Từ đồng nghĩa
- Bagatelle: Chuyện vặt, đồ vật tầm thường.
- Vétille: Chuyện vụn vặt, tỉ mỉ không cần thiết.
- Futilité: Điều phù phiếm, vô giá trị.
- Rien: Không có gì (nhấn mạnh sự không quan trọng).
Thành ngữ liên quan
- "Ce ne sont que des broutilles": Đó chỉ toàn là những chuyện vụn vặt không đáng kể.
- Arrête de te plaindre, ce ne sont que des broutilles. (Thôi đừng than phiền nữa, đó chỉ toàn là chuyện vụn vặt thôi.)
danh từ giống cái
- vật nhỏ nhặt, điều vụn vặt
- (từ cũ, nghĩa cũ, cách dùng cũ) đọt nhỏ, cành nhỏ