bredouille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đạt kết quả, không được gì: Dùng để mô tả tình trạng trở về tay trắng, không thu được gì sau một cuộc săn bắn, câu cá, hoặc một nỗ lực tìm kiếm, thu thập nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les pêcheurs sont rentrés bredouille ce soir. (Những người câu cá tối nay trở về tay không.)
- Après une journée de recherche, il est revenu bredouille. (Sau một ngày tìm kiếm, anh ta trở về tay trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rentrer bredouille" / "Revenir bredouille": Cụm động từ cố định, có nghĩa là "trở về tay không", thường dùng sau các hoạt động như săn bắn, câu cá, tìm kiếm.
- Chasse interdite aujourd'hui, nous risquons de rentrer bredouille. (Hôm nay cấm săn bắn, chúng ta có nguy cơ trở về tay không.)
Biến thể và từ gần giống
- Bredouillement (danh từ giống đực): Hành động nói lắp bắp, ấp úng.
- Son bredouillement rendait son discours difficile à comprendre. (Việc nói lắp bắp của anh ta khiến bài phát biểu khó hiểu.)
- Bredouiller (động từ): Nói lắp bắp, nói ấp úng.
- Il bredouillait tellement il était nerveux. (Anh ta nói lắp bắp vì quá hồi hộp.)
Từ đồng nghĩa
- Les mains vides: tay không.
- Sans rien: không có gì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài cụm cố định đã nêu ở mục trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc biệt nào sử dụng từ này.)
tính từ
- không đạt kết quả, không được gì
- Rentrer (revenir) bredouillevề không (đi săn, đi câu)