bredouille

Học thuật
Thân thiện
bredouille

Le pêcheur rentre bredouille de sa journée au bord de la rivière.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đạt kết quả, không được : Dùng để mô tả tình trạng trở về tay trắng, không thu được sau một cuộc săn bắn, câu , hoặc một nỗ lực tìm kiếm, thu thập nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les pêcheurs sont rentrés bredouille ce soir. (Những người câu tối nay trở về tay không.)
    • Après une journée de recherche, il est revenu bredouille. (Sau một ngày tìm kiếm, anh ta trở về tay trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rentrer bredouille" / "Revenir bredouille": Cụm động từ cố định, có nghĩa là "trở về tay không", thường dùng sau các hoạt động như săn bắn, câu , tìm kiếm.
    • Chasse interdite aujourd'hui, nous risquons de rentrer bredouille. (Hôm nay cấm săn bắn, chúng ta nguy trở về tay không.)
Biến thể từ gần giống
  • Bredouillement (danh từ giống đực): Hành động nói lắp bắp, ấp úng.
    • Son bredouillement rendait son discours difficile à comprendre. (Việc nói lắp bắp của anh ta khiến bài phát biểu khó hiểu.)
  • Bredouiller (động từ): Nói lắp bắp, nói ấp úng.
    • Il bredouillait tellement il était nerveux. (Anh ta nói lắp bắp quá hồi hộp.)
Từ đồng nghĩa
  • Les mains vides: tay không.
  • Sans rien: không .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài cụm cố định đã nêumục trên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc biệt nào sử dụng từ này.)

bredouille

Le pêcheur rentre bredouille de sa journée au bord de la rivière.

tính từ
  1. không đạt kết quả, không được
    • Rentrer (revenir) bredouille
      về không (đi săn, đi câu)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bredouille"