bretelle

Học thuật
Thân thiện
bretelle

Une femme ajuste les bretelles de sa robe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dải đeo: Một dải vải, da hoặc vật liệu khác dùng để đeo, vắt qua vai hoặc buộc vào người để mang, giữ hoặc treo một vật đó.
    • Đường nối, ghi nối đường (đường sắt): Trong ngành đường sắt, đâymột đoạn đường ray hoặc một bộ ghi dùng để nối hai tuyến đường chính lại với nhau.
    • Tuyến nối (quân sự): Trong bối cảnh quân sự, chỉ một con đường hoặc tuyến phòng thủ phụ dùng để kết nối hai vị trí hoặc căn cứ phòng thủ chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La bretelle de son sac à dos est cassée. (Dải đeo của ba ấy bị gãy.)
    • Il a ajusté la bretelle de son fusil. (Anh ấy điều chỉnh dải đeo của khẩu súng.)
    • La voiture a emprunté la bretelle d'autoroute. (Chiếc xe đi vào đường nối cao tốc.)
    • Cette bretelle relie les deux lignes de chemin de fer. (Đoạn ghi nối đường này nối hai tuyến đường sắt với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre la bretelle" (nghĩa bóng): Rời khỏi một con đường chính (như xa lộ) để vào một đường nhánh hoặc đường nối. Có thể dùng với nghĩa bóng chỉ việc thay đổi hướng đi, chuyển hướng công việc hoặc suy nghĩ.
    • Il a décidé de prendre la bretelle et de changer de carrière. (Anh ấy quyết định rẽ hướng thay đổi nghề nghiệp.)
Biến thể từ liên quan
  • Bretelles (số nhiều):

    • Dải đeo quần: Cặp dải vải hoặc dây co giãn vắt qua vai để giữ quần, thường thấy trong trang phục truyền thống hoặc một số loại đồng phục.
    • Il porte un pantalon à bretelles. (Anh ấy mặc một chiếc quần dải đeo.)
  • Bretelle de sécurité: Dây đai an toàn (trong xe hơi).

    • N'oubliez pas de mettre votre bretelle de sécurité. (Đừng quên thắt dây an toàn của bạn.)
  • Bretelle d'accès/ de sortie: Đường nhánh lên/xuống cao tốc.

    • La bretelle de sortie vers le centre-ville est bouchée. (Đường nhánh xuống về phía trung tâm thành phố bị tắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Sangle (nữ): Dải đeo, dây đai rộng chắc (thường dùng cho hành lý, yên ngựa).
  • Bande (nữ): Dải, băng (nghĩa rộng hơn, có thểdải vải, dải đất).
  • Raccordement (nam): Sự nối, đường nối (dùng trong đường sắt, giao thông).
Các cụm từ liên quan
  • Être en bretelles: Mặc quần dải đeo.

    • Pour le mariage, il était en costume et en bretelles. (Trong đám cưới, anh ấy mặc vest quần dải đeo.)
  • Tenir quelqu'un par les bretelles (thành ngữ, thân mật): Kiểm soát, chi phối ai đó một cách chặt chẽ.

    • Son patron le tient par les bretelles. (Ông chủ của anh ta kiểm soát anh ta rất chặt.)
Thành ngữ liên quan
  • S'emporter comme une bretelle (thân mật, ít dùng): Nổi giận đùng đùng, mất bình tĩnh một cách nhanh chóng dữ dội.
    • Quand il a entendu la nouvelle, il s'est emporté comme une bretelle. (Khi nghe tin, anh ta đã nổi giận đùng đùng.)
bretelle

Une femme ajuste les bretelles de sa robe.

danh từ giống cái
  1. dải đeo
    • Bretelle d'un fusil
      dải đeo súng
  2. (đường sắt) ghi nối đường; đường nối (hai đường lớn)
  3. tuyến nối (nối hai cơ sở phòng thủ)
  4. (số nhiều) dải đeo quần, brơten

Từ gần giống

Từ chứa "bretelle"

Từ có nhắc đến "bretelle"