brown hyena

brown hyena

A brown hyena scavenges for food on the open savanna.

Định nghĩa

Danh từ: brown hyena (linh cẩu nâu) một loài động vật thuộc họ linh cẩu, nguồn gốc từ miền nam châu Phi. Loài này bộ lông màu nâu xám, bờm dài cứng trên lưng, loài ăn xác thối chủ yếu.

dụ sử dụng
  • (Linh cẩu nâu một loài động vật ăn thịt, được tìm thấymiền nam châu Phi.)
  • (Không giống như linh cẩu đốm, linh cẩu nâu bộ lông hơn lối sống đơn độc hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Brown hyena thường được nghiên cứu trong sinh thái học như một loài ăn xác thối quan trọng, giúp cân bằng hệ sinh thái bằng cách tiêu thụ xác chết động vật.
  • Trong văn hóa dân gian châu Phi, đôi khi bị coi loài vật xấu xa hoặc mang điềm gở.
Biến thể từ gần giống
  • Hyena (danh từ): linh cẩu (tên gọi chung cho các loài trong họ Hyaenidae).
  • Spotted hyena (danh từ): linh cẩu đốm (một loài linh cẩu phổ biến khác, đốm trên lông).
  • Aardwolf (danh từ): chó sói đất (một loài gần giống linh cẩu nhưng ăn côn trùng).
Từ đồng nghĩa
  • Hyaena brunnea (tên khoa học): tên Latinh chính thức của loài linh cẩu nâu.
  • Strandwolf (danh từ): tên gọi địa phương ở Namibia Nam Phi cho loài linh cẩu nâu, đặc biệt những cá thể sống gần bờ biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến brown hyena.

Thành ngữ liên quan
  • To laugh like a hyena: cười như linh cẩu (ám chỉ tiếng cười the thé, đặc trưng của loài linh cẩu, nhưng không dành riêng cho linh cẩu nâu).