brown swiss

brown swiss

A farmer milks a Brown Swiss cow in the morning.

Định nghĩa

Danh từ: nâu Thụy (giống sữa lớn, khỏe mạnh, bộ lông màu nâu, nguồn gốc từ Thụy ).

dụ sử dụng
  • (Người nông dân nuôi một đàn nâu Thụy để lấy sữa chất lượng cao.)
  • ( nâu Thụy nổi tiếng với tính cách điềm tĩnh khả năng thích nghi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brown Swiss dairy cattle": cụm từ dùng để chỉ cụ thể giống sữa nâu Thụy .
    • The Brown Swiss dairy cattle are one of the oldest dairy breeds in the world. ( sữa nâu Thụy một trong những giống sữa lâu đời nhất trên thế giới.)
  • "Brown Swiss milk": sữa từ giống này, thường hàm lượng protein chất béo cao.
    • Brown Swiss milk is often preferred for cheese making due to its rich composition. (Sữa nâu Thụy thường được ưa chuộng để làm phô mai thành phần giàu dinh dưỡng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Brown (adj): màu nâutính từ mô tả màu lông của giống này.
    • The Brown Swiss has a distinctive brown coat. ( nâu Thụy bộ lông màu nâu đặc trưng.)
  • Swiss (adj/n): thuộc về Thụy , người Thụy chỉ nguồn gốc của giống .
    • The Swiss Alps are the original home of the Brown Swiss breed. (Dãy Alps của Thụy quê hương ban đầu của giống nâu Thụy .)
Từ đồng nghĩa
  • Dairy cattle: sữa (nói chung, nhưng không đặc trưng cho giống nâu Thụy ).
  • Swiss brown cow: nâu Thụy (cách gọi thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Brown Swiss".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "Brown Swiss".