pernicious

/pə:'niʃəs/
Học thuật
Thân thiện
pernicious

The pernicious rumor spread quietly through the town.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Độc hại, gây hại nghiêm trọng lâu dài: "Pernicious" mô tả thứ đó tác động tiêu cực rất mạnh, thường diễn ra một cách âm thầm, từ từ dẫn đến hậu quả nặng nề hoặc hủy hoại.
    • Nguy hiểm một cách tinh vi, hiểm độc: Chỉ sự nguy hiểm không lộ liễu len lỏi, khó nhận biết nhưng lại rất tai hại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The pernicious influence of fake news can undermine democracy. (Ảnh hưởng độc hại của tin giả có thể làm suy yếu nền dân chủ.)
    • He fought against the pernicious ideology of racial superiority. (Ông đã chiến đấu chống lại hệ tư tưởng hiểm độc của sự ưu việt chủng tộc.)
    • Smoking has a pernicious effect on one's health. (Hút thuốc tác động cực kỳ hại đối với sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pernicious effects": những ảnh hưởng/hậu quả tai hại, gây hủy hoại sâu sắc.

    • The pernicious effects of poverty can last for generations. (Những hậu quả tai hại của nghèo đói có thể kéo dài qua nhiều thế hệ.)
  • "Pernicious nature": bản chất nguy hiểm/độc hại.

    • We must understand the pernicious nature of this virus. (Chúng ta phải hiểu bản chất nguy hiểm của loại virus này.)
Biến thể từ gần giống
  • Perniciousness (danh từ): tính chất độc hại, sự hiểm độc.

    • The perniciousness of the propaganda was clear. (Tính chất độc hại của sự tuyên truyền đã rõ ràng.)
  • Pernicious anaemia / anemia (danh từ, y học): bệnh thiếu máu ác tính. (LƯU Ý: Đây một thuật ngữ y học cụ thể, được liệt kê riêng một cụm danh từ cố định).

    • She was diagnosed with pernicious anaemia. ( ấy được chẩn đoán mắc bệnh thiếu máu ác tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Harmful: hại.
  • Deleterious: gây tổn hại (trang trọng).
  • Destructive: tính phá hủy.
  • Insidious: hiểm độc, nguy hiểm âm thầm (nhấn mạnh sự tiến triển kín đáo).
  • Noxious: độc hại (thường cho sức khỏe).
Từ trái nghĩa
  • Beneficial: lợi.
  • Harmless: vô hại.
  • Innocuous: không gây hại.
  • Salutary: có ích, bổ ích.
Thành ngữ liên quan
  • A pernicious cycle/vicious cycle: một vòng luẩn quẩn độc hại.
    • Drug addiction can lead to a pernicious cycle of dependency and crime. (Nghiện ma túy có thể dẫn đến một vòng luẩn quẩn độc hại của sự lệ thuộc tội phạm.)
pernicious

The pernicious rumor spread quietly through the town.

tính từ
  1. độ hại, nguy hiểm

Idioms

  • pernicious anaemia
    (y học) thiếu máu ác tính

Từ tương tự

Từ chứa "pernicious"