dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
brown
Words Mentioning "brown"
bầm
cánh gián
cánh kiến
cà phê
chả
chè mạn
chuột cống
cốm
giấy bao gói
nâu
nâu non
nâu sồng
nhãn
nước hàng
ô long
sồng
úa
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...