bầm

noun
  1. () Mama
adj
  1. bluish black
    • môi tím bầm lại
      lips turning bluish black
    • bị đánh bầm cả người
      to be beaten black and blue
    • áo nâu bầm
      a black brown jacket
    • đỏ bầm
      purple
    • bầm gan tím ruột
      black in the face (with rage), purple with anger

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bầm
Bầm tôi đang cấy lúa trên cánh đồng.