browned off

Adjective
  1. làm cho tức điên lên, làm bực tức, làm cáu tiết,mất kiên nhẫn
  2. chán ngấy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

browned off
He was thoroughly browned off after waiting for hours.