browned
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màu nâu, đã được làm nâu: Mô tả trạng thái của thứ gì đó đã chuyển sang màu nâu, thường do quá trình nấu nướng, rang, hoặc phản ứng hóa học.
- Có màu rám nắng: (Về da) Mô tả làn da đã sạm đi, có màu nâu nhạt do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The perfectly browned chicken came out of the oven. (Con gà đã chín vàng nâu hoàn hảo được lấy ra từ lò nướng.)
- Add the onions and cook until they are softened and browned. (Cho hành tây vào và nấu cho đến khi chúng mềm và có màu nâu.)
- After two weeks at the beach, his skin was deeply browned. (Sau hai tuần ở bãi biển, làn da của anh ấy đã rám nắng đậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "browned off" (thành ngữ, tính từ, thông tục): chán nản, tức giận hoặc thất vọng về điều gì đó.
- He was really browned off with the constant delays. (Anh ta thực sự chán ngấy với những sự chậm trễ liên tục.)
Biến thể và từ gần giống
- To brown (động từ): làm cho có màu nâu, chiên/rang/nướng cho đến khi có màu nâu.
- Brown the meat in a hot pan before adding the liquid. (Hãy áp chảo thịt cho đến khi có màu nâu trong một cái chảo nóng trước khi thêm chất lỏng.)
- Browning (danh từ): sự chuyển màu nâu; cũng có thể là tên một loại nước sốt hoặc chất tạo màu thực phẩm.
Từ đồng nghĩa
- Tanned (adj): rám nắng (chủ yếu cho da).
- Seared (adj): đã được áp chảo (thường cho thịt, tạo lớp vỏ nâu).
- Toasted (adj): đã được nướng vàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Brown out (động từ): làm mờ đèn, giảm điện áp (trong lĩnh vực điện).
- The city had to brown out certain districts during the heatwave. (Thành phố phải giảm điện áp cho một số khu vực trong đợt nắng nóng.)
Thành ngữ liên quan
- (As) brown as a berry: Rất rám nắng.
- She came back from her holiday as brown as a berry. (Cô ấy trở về từ kỳ nghỉ với làn da rám nắng đậm.)
Adjective
- (da) có màu rám nắng