bruising
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây ra vết bầm tím, làm dập: Chỉ việc gây ra tổn thương vật lý dẫn đến các vết bầm trên da.
- Khốc liệt, gay gắt, gây tổn thương tinh thần: Chỉ một trải nghiệm, cuộc tranh luận hoặc tình huống cực kỳ khó khăn, căng thẳng, để lại ấn tượng tiêu cực sâu sắc về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He suffered a bruising fall from his bicycle. (Anh ấy bị một cú ngã xe đạp gây ra nhiều vết bầm.)
- The team endured a bruising defeat in the final match. (Đội đã phải chịu một thất bại nặng nề trong trận chung kết.)
- The candidates had a bruising debate on live television. (Các ứng cử viên đã có một cuộc tranh luận gay gắt trên truyền hình trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A bruising experience": Một trải nghiệm đầy thử thách, khó khăn, gây tổn thương về tinh thần hoặc cảm xúc.
- Surviving that political scandal was a bruising experience for her career. (Vượt qua vụ bê bối chính trị đó là một trải nghiệm đầy tổn thương cho sự nghiệp của cô ấy.)
"Bruising criticism": Sự chỉ trích nặng nề, khắc nghiệt.
- The author faced bruising criticism from literary reviewers. (Tác giả phải đối mặt với những lời chỉ trích nặng nề từ các nhà phê bình văn học.)
Biến thể và từ gần giống
- Bruise (danh từ): Vết bầm tím, vết thâm.
- She has a large bruise on her arm. (Cô ấy có một vết bầm lớn trên cánh tay.)
- Bruise (động từ): Làm bầm tím, gây dập.
- Be careful not to bruise the fruit. (Hãy cẩn thận đừng làm dập trái cây.)
- Bruiser (danh từ): Người to lớn, thô bạo, hay gây gổ.
- He looks like a real bruiser. (Anh ta trông giống một tay du côn thực thụ.)
Từ đồng nghĩa
- Về thể chất: Contusing (làm dập), battering (đánh đập).
- Về tinh thần/trải nghiệm: Grueling (vất vả, khắc nghiệt), punishing (trừng phạt, khốc liệt), traumatic (gây chấn thương tâm lý), harsh (khắc nghiệt).
Thành ngữ liên quan
- To come out of something bruised and battered: Bước ra khỏi một việc gì đó với nhiều tổn thương cả về thể xác lẫn tinh thần.
- The company came out of the legal battle bruised and battered. (Công ty bước ra khỏi cuộc chiến pháp lý với đầy thương tích.)
Adjective
- sinh động, mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục
- bị vết thương về tinh thần