brumasse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sương mù nhẹ: Một lớp sương mù mỏng, nhẹ và thường ẩm ướt bao phủ bề mặt, thường xuất hiện vào sáng sớm hoặc chiều tối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Une brumasse légère recouvrait le champ au petit matin. (Một lớp sương mù nhẹ bao phủ cánh đồng vào lúc sáng sớm.)
- La brumasse de l'automne rendait l'air frais et humide. (Làn sương mù nhẹ của mùa thu khiến không khí trở nên mát mẻ và ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être enveloppé de brumasse": được bao phủ bởi sương mù nhẹ.
- La vallée était enveloppée d'une douce brumasse. (Thung lũng được bao phủ bởi một lớp sương mù nhẹ dịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Brouillard (danh từ giống đực): sương mù dày đặc.
- Le brouillard était si épais qu'on ne voyait pas à dix mètres. (Sương mù dày đến mức không nhìn thấy gì trong phạm vi mười mét.)
Từ đồng nghĩa
- Brume (danh từ giống cái): hơi nước, sương mù nhẹ (gần nghĩa nhất).
- Vapeur (danh từ giống cái): hơi nước.
Từ trái nghĩa
- Ciel dégagé (cụm danh từ): bầu trời quang đãng.
- Éclaircie (danh từ giống cái): sự quang đãng (trời).
danh từ giống cái
- sương mù nhẹ