brumasse

danh từ giống cái
  1. sương mù nhẹ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "brumasse"

Từ có nhắc đến "brumasse"

brumasse
Une brumasse légère flotte au-dessus du lac au petit matin.