brumasse

Học thuật
Thân thiện
brumasse

Une brumasse légère flotte au-dessus du lac au petit matin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sương mù nhẹ: Một lớp sương mù mỏng, nhẹ thường ẩm ướt bao phủ bề mặt, thường xuất hiện vào sáng sớm hoặc chiều tối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Une brumasse légère recouvrait le champ au petit matin. (Một lớp sương mù nhẹ bao phủ cánh đồng vào lúc sáng sớm.)
    • La brumasse de l'automne rendait l'air frais et humide. (Làn sương mù nhẹ của mùa thu khiến không khí trở nên mát mẻ ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être enveloppé de brumasse": được bao phủ bởi sương mù nhẹ.
    • La vallée était enveloppée d'une douce brumasse. (Thung lũng được bao phủ bởi một lớp sương mù nhẹ dịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Brouillard (danh từ giống đực): sương mù dày đặc.
    • Le brouillard était si épais qu'on ne voyait pas à dix mètres. (Sương mù dày đến mức không nhìn thấy trong phạm vi mười mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Brume (danh từ giống cái): hơi nước, sương mù nhẹ (gần nghĩa nhất).
  • Vapeur (danh từ giống cái): hơi nước.
Từ trái nghĩa
  • Ciel dégagé (cụm danh từ): bầu trời quang đãng.
  • Éclaircie (danh từ giống cái): sự quang đãng (trời).
brumasse

Une brumasse légère flotte au-dessus du lac au petit matin.

danh từ giống cái
  1. sương mù nhẹ

Từ gần giống

Từ chứa "brumasse"

Từ có nhắc đến "brumasse"