prémisse

Học thuật
Thân thiện
prémisse

Une prémisse logique est nécessaire pour construire un raisonnement valide.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tiền đề: Trong lập luận logic, đặc biệttrong tam đoạn luận, "prémisse" là một mệnh đề được đưa ra làm cơ sở để rút ra kết luận. một trong hai giả định ban đầu.
    • Giả định cơ bản: Một ý tưởng hoặc sự kiện được chấp nhậnđúng để làm nền tảng cho một cuộc thảo luận, lý luận hoặcthuyết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La première prémisse de son argument était fausse. (Tiền đề đầu tiên trong lập luận của anh tasai.)
    • Toute la théorie repose sur une prémisse fragile. (Toàn bộthuyết dựa trên một tiền đề mong manh.)
    • Acceptons cette prémisse pour poursuivre le débat. (Chúng ta hãy chấp nhận tiền đề này để tiếp tục cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Partir d'une fausse prémisse": xuất phát từ một tiền đề sai lầm.

    • Son raisonnement échoue car il part d'une fausse prémisse. (Lập luận của anh ta thất bại xuất phát từ một tiền đề sai.)
  • "Poser une prémisse": đặt ra một tiền đề.

    • Avant de commencer, il faut poser clairement les prémisses. (Trước khi bắt đầu, cần phải đặt ra các tiền đề một cách rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Prémices (n.f.pl): những sản vật đầu mùa; (nghĩa bóng) khởi đầu, dấu hiệu đầu tiên của một sự kiện.
    • Les prémices du printemps. (Những dấu hiệu đầu tiên của mùa xuân.)
    • L'accord est les prémices d'une paix durable. (Hiệp địnhkhởi đầu cho một nền hòa bình lâu dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Postulat: tiên đề, giả định.
  • Hypothèse de départ: giả thuyết xuất phát.
  • Présupposé: điều được tiền giả định.
Các cụm từ liên quan
  • Prémisse majeure: tiền đề lớn (trong tam đoạn luận).

    • La prémisse majeure est une affirmation générale. (Tiền đề lớnmột khẳng định mang tính tổng quát.)
  • Prémisse mineure: tiền đề nhỏ (trong tam đoạn luận).

    • La prémisse mineure applique le cas général à un cas particulier. (Tiền đề nhỏ áp dụng trường hợp tổng quát vào một trường hợp cụ thể.)
prémisse

Une prémisse logique est nécessaire pour construire un raisonnement valide.

danh từ giống cái
  1. (triết học) tiền đề (của luận ba đoạn)
    • Prémices

Từ trái nghĩa

Từ đồng âm