prémisse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tiền đề: Trong lập luận logic, đặc biệt là trong tam đoạn luận, "prémisse" là một mệnh đề được đưa ra làm cơ sở để rút ra kết luận. Nó là một trong hai giả định ban đầu.
- Giả định cơ bản: Một ý tưởng hoặc sự kiện được chấp nhận là đúng để làm nền tảng cho một cuộc thảo luận, lý luận hoặc lý thuyết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La première prémisse de son argument était fausse. (Tiền đề đầu tiên trong lập luận của anh ta là sai.)
- Toute la théorie repose sur une prémisse fragile. (Toàn bộ lý thuyết dựa trên một tiền đề mong manh.)
- Acceptons cette prémisse pour poursuivre le débat. (Chúng ta hãy chấp nhận tiền đề này để tiếp tục cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Partir d'une fausse prémisse": xuất phát từ một tiền đề sai lầm.
- Son raisonnement échoue car il part d'une fausse prémisse. (Lập luận của anh ta thất bại vì xuất phát từ một tiền đề sai.)
"Poser une prémisse": đặt ra một tiền đề.
- Avant de commencer, il faut poser clairement les prémisses. (Trước khi bắt đầu, cần phải đặt ra các tiền đề một cách rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Prémices (n.f.pl): những sản vật đầu mùa; (nghĩa bóng) khởi đầu, dấu hiệu đầu tiên của một sự kiện.
- Les prémices du printemps. (Những dấu hiệu đầu tiên của mùa xuân.)
- L'accord est les prémices d'une paix durable. (Hiệp định là khởi đầu cho một nền hòa bình lâu dài.)
Từ đồng nghĩa
- Postulat: tiên đề, giả định.
- Hypothèse de départ: giả thuyết xuất phát.
- Présupposé: điều được tiền giả định.
Các cụm từ liên quan
Prémisse majeure: tiền đề lớn (trong tam đoạn luận).
- La prémisse majeure est une affirmation générale. (Tiền đề lớn là một khẳng định mang tính tổng quát.)
Prémisse mineure: tiền đề nhỏ (trong tam đoạn luận).
- La prémisse mineure applique le cas général à un cas particulier. (Tiền đề nhỏ áp dụng trường hợp tổng quát vào một trường hợp cụ thể.)
danh từ giống cái
- (triết học) tiền đề (của luận ba đoạn)
- Prémices