brummagem

/'brʌmədʤəm/
danh từ
  1. đồ rẻ tiền, đồ hào nhoáng rẻ tiền
  2. đồ giả
tính từ
  1. rẻ tiền, hào nhoáng rẻ tiền
  2. giả mạo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

brummagem
A tourist buys a brummagem souvenir from a street vendor.