brunisseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ đánh bóng (kim loại): Người thợ chuyên dùng các công cụ và kỹ thuật để làm cho bề mặt kim loại trở nên sáng bóng, nhẵn mịn.
- Thợ lấy màu (kim loại): Người thợ chuyên xử lý bề mặt kim loại (thường bằng các phương pháp hóa học hoặc nhiệt) để tạo ra một lớp phủ hoặc màu sắc trang trí, bảo vệ, như màu nâu, xanh đồng, v.v.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le brunisseur travaille avec une grande précision pour polir l'argent. (Người thợ đánh bóng làm việc với độ chính xác cao để đánh bóng bạc.)
- Pour obtenir cette teinte verte sur le bronze, il faut faire appel à un brunisseur expérimenté. (Để có được sắc xanh lục này trên đồng, cần phải nhờ đến một thợ lấy màu có kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le métier de brunisseur": Nghề thợ đánh bóng/lấy màu kim loại.
- Le métier de brunisseur est un savoir-faire artisanal qui se transmet de génération en génération. (Nghề thợ đánh bóng là một kỹ năng thủ công được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.)
Biến thể và từ gần giống
Brunir (động từ): Làm cho có màu nâu, làm sẫm màu; đánh bóng (kim loại).
- Le soleil brunit la peau. (Mặt trời làm da sạm nắng.)
- Il faut brunir le cuivre pour le protéger. (Cần phải xử lý màu cho đồng để bảo vệ nó.)
Brunissage (danh từ giống đực): Sự đánh bóng; sự lấy màu (kim loại).
- Le brunissage de cette pièce en laiton a demandé plusieurs heures. (Việc đánh bóng món đồ bằng đồng thau này đã mất nhiều giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Polisseur (danh từ): Thợ đánh bóng (nghĩa chung, có thể dùng cho nhiều chất liệu).
- Patineur (danh từ): Thợ phủ patina, thợ xử lý bề mặt để tạo màu cổ (thường trên kim loại hoặc gỗ).
danh từ
- thợ đánh bóng (kim loại)
- thợ lấy màu (kim loại)