brunissoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dụng cụ đánh bóng (kim loại): Một công cụ chuyên dụng, thường được làm bằng thép cứng, dùng để mài, đánh bóng hoặc làm nhẵn bề mặt kim loại thông qua ma sát và áp lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'orfèvre utilise un brunissoir pour donner un éclat parfait à l'argent. (Người thợ kim hoàn sử dụng một dụng cụ đánh bóng để tạo độ bóng hoàn hảo cho bạc.)
- Le brunissoir est un outil essentiel en gravure. (Dụng cụ đánh bóng là một công cụ thiết yếu trong nghề khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nghệ thuật và thủ công mỹ nghệ, brunissoir có thể chỉ một loại dụng cụ bằng đá (như đá mã não) dùng để đánh bóng và làm phẳng giấy da (vellum) hoặc vàng lá trong nghề thếp vàng.
- L'enlumineur polit la feuille d'or avec son brunissoir en agate. (Người vẽ tranh minh họa đánh bóng lá vàng bằng dụng cụ đánh bóng bằng mã não của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Brunir (động từ): đánh bóng, làm cho bóng lên.
- Brunir le cuivre (đánh bóng đồng).
- Polissoir (danh từ giống đực): dụng cụ mài, đánh bóng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho đá, thủy tinh...).
Từ đồng nghĩa
- Polisseur (danh từ giống đực): dụng cụ đánh bóng.
- Lustroir (danh từ giống đực): dụng cụ đánh bóng (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ giống đực
- dụng cụ đánh bóng (kim loại)