brunissure

Học thuật
Thân thiện
brunissure

Une artisan applique la brunissure sur un vase en métal pour le faire briller.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuật đánh bóng (kim loại): Chỉ kỹ thuật hoặc quy trình làm cho bề mặt kim loại trở nên sáng bóng.
    • Nước bóng (kim loại): Chỉ lớp bóng, độ bóng hoặc vẻ ngoài sáng bóng đạt được trên bề mặt kim loại sau khi được xử lý.
    • Sự gia giảm màu (vải): Chỉ sự thay đổi hoặc điều chỉnh màu sắc trên vải, thườnglàm cho màu sắc trở nên đậm hơn, sẫm hơn hoặc thay đổi sắc độ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La brunissure de l'argent nécessite un savoir-faire particulier. (Việc đánh bóng bạc đòi hỏi một kỹ năng đặc biệt.)
    • Cette pièce en laiton a une belle brunissure. (Chi tiết bằng đồng thau này có một lớp bóng đẹp.)
    • La brunissure de cette étoffe lui donne un aspect plus profond. (Việc gia giảm màu trên tấm vải này mang lại cho một vẻ ngoài sâu sắc hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Donner une brunissure à...": Mang lại độ bóng cho... (kim loại) hoặc thực hiện việc gia giảm màu cho... (vải).
    • L'artisan donne une brunissure parfaite au cuivre. (Người thợ thủ công mang lại độ bóng hoàn hảo cho đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Brunir (động từ): Làm cho sẫm màu, đánh bóng.
    • Le soleil brunit la peau. (Mặt trời làm da sạm màu.)
  • Brunissage (danh từ giống đực): Cũng có nghĩasự đánh bóng kim loại, gần nghĩa với "brunissure".
    • Le brunissage est une étape cruciale en orfèvrerie. (Việc đánh bóngmột bước quan trọng trong nghề kim hoàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Polissage (danh từ giống đực): Sự đánh bóng, mài bóng (thường dùng cho kim loại, đá).
  • Patine (danh từ giống cái): Lớp patina, lớp oxy hóa tạo màu (trên kim loại, gỗ).
  • Teinture (danh từ giống cái): Sự nhuộm màu (cho vải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "brunissure")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "brunissure")

brunissure

Une artisan applique la brunissure sur un vase en métal pour le faire briller.

danh từ giống cái
  1. thuật đánh bóng (kim loại), nước bóng (kim loại)
  2. sự gia giảm màu (vải)

Từ gần giống