brush on

Định nghĩa

Động từ ghép (Phrasal Verb):
- Quét lên, phết lên (bằng cọ): "brush on" chỉ hành động dùng cọ để thoa, phết hoặc quét một chất (như sơn, dầu, nước sốt) lên một bề mặt nào đó.

dụ sử dụng
  • ( ấy quét một lớp sơn mỏng lên vải.)
  • (Phết lên miếng thịt nướng trước khi cho vào .)
  • (Người họa sĩ quét những chi tiết cuối cùng bằng cọ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to brush on lightly": quét hoặc phết một cách nhẹ nhàng, không quá dày.

    • Brush on the varnish lightly to avoid drips. (Phết lớp sơn bóng một cách nhẹ nhàng để tránh bị chảy.)
  • "to brush on evenly": phết đều lên bề mặt.

    • Make sure to brush on the glue evenly for a strong bond. (Hãy đảm bảo phết keo đều để độ kết dính chắc chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Brush-off (v): phủi đi, loại bỏ (không liên quan đến "brush on").
  • Brush-up (n): sự ôn lại, cải thiện ( dụ: - ôn lại ngữ pháp).
Từ đồng nghĩa
  • Apply with a brush: thoa bằng cọ.
  • Paint on: sơn lên (dùng cọ).
  • Spread on: phết lên (thường không nhất thiết dùng cọ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brush off: phủi đi, gạt bỏ.

    • Don't brush off my advice. (Đừng gạt bỏ lời khuyên của tôi.)
  • Brush aside: gạt sang một bên (không chú ý).

    • He brushed aside the criticism. (Anh ấy gạt bỏ lời chỉ trích.)
Thành ngữ liên quan
  • Brush up on something: ôn lại, trau dồi (một kỹ năng).
    • I need to brush up on my Spanish before the trip. (Tôi cần ôn lại tiếng Tây Ban Nha trước chuyến đi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

brush on
She uses a small brush to brush on a layer of glaze over the warm pastry.