portion

/'pɔ:ʃn/
danh từ
  1. phần, phần chia
  2. phần thức ăn (đựngđĩa đem lên cho khách, ở quán ăn)
  3. của hồi môn
  4. số phận, số mệnh
ngoại động từ
  1. ((thường) + out) chia thành từng phần, chia ra
  2. chia phần cho, phân phối
    • to portion something to somebody
      chia phần cái cho ai
  3. cho của hồi môn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

portion
A server places a generous portion of pasta on a customer's plate.