gruffness
/'grʌfnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính cộc cằn, tính thô lỗ: Chất lượng hoặc trạng thái của việc có giọng nói hoặc cách cư xử khó chịu, gắt gỏng, thiếu lịch sự hoặc thân thiện.
- Sự khàn khàn, sự khàn đục (của giọng nói): Một đặc điểm của giọng nói trầm, thô và khàn, thường do tự nhiên hoặc do cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His gruffness often scared new employees, but he was actually very kind. (Sự cộc cằn của anh ấy thường làm các nhân viên mới sợ, nhưng thực ra anh ấy rất tử tế.)
- The old sailor spoke with a natural gruffness in his voice. (Người thủy thủ già nói với một sự khàn khàn tự nhiên trong giọng nói.)
- She apologized for her gruffness, explaining she was just tired. (Cô ấy xin lỗi vì sự cộc cằn của mình, giải thích rằng cô ấy chỉ đang mệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to conceal one's gruffness": che giấu sự cộc cằn/thô lỗ của mình.
- He tried to conceal his natural gruffness when speaking to children. (Anh ấy cố gắng che giấu sự cộc cằn tự nhiên của mình khi nói chuyện với trẻ em.)
"a veneer of gruffness": một lớp vỏ bọc của sự cộc cằn.
- Underneath his veneer of gruffness, he had a heart of gold. (Dưới lớp vỏ cộc cằn, anh ấy có một trái tim vàng.)
Biến thể và từ gần giống
Gruff (tính từ): cộc cằn, thô lỗ, giọng khàn.
- He gave a gruff reply. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời cộc cằn.)
Gruffly (trạng từ): một cách cộc cằn, thô lỗ.
- "Hurry up," he said gruffly. ("Nhanh lên," anh ấy nói một cách cộc cằn.)
Từ đồng nghĩa
- Brusqueness: sự cộc lốc, sự lỗ mãng.
- Curtness: sự ngắn gọn đến mức thô lỗ.
- Harshness: sự khắc nghiệt, sự thô bạo.
- Hoarseness: sự khàn giọng (chủ yếu về âm thanh).
Từ trái nghĩa
- Gentleness: sự dịu dàng, hiền lành.
- Politeness: sự lịch sự.
- Softness: sự mềm mại, nhẹ nhàng (về giọng nói).
- Friendliness: sự thân thiện.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp danh từ "gruffness". Thành ngữ thường sử dụng tính từ "gruff".)
tính từ
- tính cộc cằn, tính thô lỗ