brusquer

ngoại động từ
  1. đối xử thô bạo
    • Brusquer quelqu'un
      đối xử thô bạo với ai
  2. thúc nhanh
    • Brusquer une solution
      thúc nhanh một giải pháp
  3. attaque brusquée+ cuộc tấn công bất thình lình
    • brusquer la fortune
      liều nắm lấy thời cơ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "brusquer"