brusquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đối xử thô bạo, cộc cằn với ai đó: Hành động một cách thiếu kiên nhẫn, thô lỗ hoặc thiếu tế nhị trong cách nói chuyện hoặc cư xử với người khác.
    • Thúc nhanh, đẩy nhanh một cách vội vã: Làm cho một quá trình, sự việc hoặc hành động diễn ra nhanh hơn một cách thiếu cẩn thận hoặc không tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il ne faut pas brusquer les enfants quand ils apprennent. (Không nên thúc ép/hối thúc trẻ con một cách thô bạo khi chúng đang học.)
    • Le client s'est plaint d'avoir été brusqué par un vendeur. (Khách hàng phàn nàn rằng đã bị một nhân viên bán hàng đối xử thô bạo.)
    • Il a brusqué les négociations pour obtenir un accord rapide. (Anh ta đã thúc đẩy các cuộc đàm phán một cách vội vã để đạt được thỏa thuận nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brusquer le pas": Đi nhanh hơn, rảo bước.
    • En entendant l'orage, il a brusqué le pas pour rentrer chez lui. (Nghe thấy tiếng sấm, anh ta rảo bước về nhà.)
  • "Brusquer les choses": Làm mọi việc một cách vội vàng, hấp tấp.
    • Ne brusquons pas les choses, prenons le temps de réfléchir. (Đừng làm mọi việc vội vàng, hãy dành thời gian suy nghĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Brusque (tính từ): Thô bạo, cộc cằn, đột ngột.
    • Une réponse brusque. (Một câu trả lời cộc cằn.)
    • Un virage brusque. (Một khúc cua gấp/đột ngột.)
  • Brusquement (trạng từ): Một cách thô bạo, đột ngột.
    • Il s'est arrêté brusquement. (Anh ta dừng lại đột ngột.)
  • Brusquerie (danh từ giống cái): Sự thô bạo, tính cộc cằn.
    • Il s'excuse pour sa brusquerie. (Anh ấy xin lỗi sự thô bạo của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Bousculer: Xô đẩy, thúc ép (theo nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Presser: Thúc giục, hối thúc.
  • Harceler: Quấy rầy, làm phiền liên tục (mạnh hơn).
  • Précipiter: Đẩy nhanh, làm vội vã.
Từ trái nghĩa
  • Ménager: Nâng niu, đối xử nhẹ nhàng, cẩn thận.
  • Apaiser: Làm dịu, xoa dịu.
  • Ralentir: Làm chậm lại.
ngoại động từ
  1. đối xử thô bạo
    • Brusquer quelqu'un
      đối xử thô bạo với ai
  2. thúc nhanh
    • Brusquer une solution
      thúc nhanh một giải pháp
  3. attaque brusquée+ cuộc tấn công bất thình lình
    • brusquer la fortune
      liều nắm lấy thời cơ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "brusquer"