brusquerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lời nói thô bạo: Cách nói chuyện cộc lốc, thiếu tế nhị, có thể gây khó chịu hoặc xúc phạm người khác.
- Việc làm thô bạo: Hành động thiếu nhã nhặn, vội vàng và không quan tâm đến cảm xúc hoặc ý kiến của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a répondu avec une certaine brusquerie. (Anh ấy đã trả lời với một sự thô bạo nào đó.)
- La brusquerie de son refus m'a blessé. (Sự thô bạo trong lời từ chối của anh ta đã làm tôi tổn thương.)
- Excusez ma brusquerie, je suis très pressé. (Xin lỗi vì sự thô lỗ của tôi, tôi đang rất vội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avec brusquerie": một cách thô bạo, cộc cằn.
- Il a agi avec brusquerie. (Anh ta đã hành động một cách thô bạo.)
"une brusquerie dans la voix": sự cộc lốc trong giọng nói.
- On percevait une brusquerie dans sa voix. (Người ta có thể cảm nhận được sự cộc cằn trong giọng nói của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Brusque (tính từ): thô bạo, cộc cằn.
- Il a un caractère brusque. (Anh ta có tính cách thô lỗ.)
Brusquement (trạng từ): một cách thô bạo, đột ngột.
- Il est parti brusquement. (Anh ấy đã rời đi một cách thô bạo/đột ngột.)
Từ đồng nghĩa
- Rudesse: sự thô lỗ, cục cằn.
- Impolitesse: sự bất lịch sự.
- Abrutie (trong một số ngữ cảnh): sự thô bạo, tàn bạo.
Từ trái nghĩa
- Délicatesse: sự tế nhị, khéo léo.
- Politesse: sự lịch sự.
- Douceur: sự dịu dàng, nhẹ nhàng.
Các cụm từ liên quan
- Manquer de brusquerie: thiếu sự thô bạo (tức là rất lịch sự, tế nhị).
- Il a répondu sans la moindre brusquerie. (Anh ấy đã trả lời mà không chút thô bạo nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành vi "brusquerie" thường được mô tả trực tiếp.)
danh từ giống cái
- lời nói thô bạo
- việc làm thô bạo