brutalement

Học thuật
Thân thiện
brutalement

Il a arrêté brutalement la voiture.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tàn nhẫn, một cách dã man: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự tàn bạo, hung dữ, không sự thương xót hay nhân đạo.
    • Một cách đột ngột, một cách thô bạo: Diễn tả một sự việc xảy ra bất ngờ, mạnh mẽ thường gây sốc, không sự chuẩn bị hay dịu dàng.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a été traité brutalement par ses ravisseurs. (Anh ta đã bị những kẻ bắt cóc đối xử một cách tàn nhẫn.)
    • La réunion s'est terminée brutalement après une violente dispute. (Cuộc họp đã kết thúc một cách đột ngột sau một cuộc tranh cãi dữ dội.)
    • Elle a été brutalement réveillée par le bruit de l'alarme. ( ấy đã bị đánh thức một cách thô bạo bởi tiếng chuông báo động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mourir brutalement": chết một cách đột ngột (thường do tai nạn hoặc bạo lực).

    • Il est mort brutalement dans un accident de voiture. (Anh ấy đã chết một cách đột ngột trong một tai nạn xe hơi.)
  • "être brutalement interrompu": bị ngắt quãng/gián đoạn một cách thô bạo.

    • Son discours a été brutalement interrompu par des protestataires. (Bài phát biểu của ông ta đã bị gián đoạn một cách thô bạo bởi những người biểu tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Brutal, e (tính từ): tàn bạo, thô bạo, đột ngột.

    • un choc brutal (một sốc đột ngột)
    • un homme brutal (một người đàn ông thô bạo)
  • Brutalité (danh từ): sự tàn bạo, tính thô bạo, hành động dã man.

    • la brutalité de l'attaque (tính chất tàn bạo của cuộc tấn công)
Từ đồng nghĩa
  • Sauvagement: một cách dã man, man rợ.
  • Violemment: một cách dữ dội, mãnh liệt.
  • Soudainement: một cách đột ngột, bất thình lình (chỉ nghĩa "đột ngột").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho phó từ tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Tuy nhiên, dưới đâycác cụm động từ thường đi kèm với "brutalement") - Frapper brutalement: đánh một cách tàn nhẫn. - Il a été frappé brutalement à la tête. (Anh ta bị đánh một cách tàn nhẫn vào đầu.)

  • Réagir brutalement: phản ứng một cách thô bạo/đột ngột.
    • Le chien a réagi brutalement à la provocation. (Con chó đã phản ứng một cách thô bạo trước sự khiêu khích.)
Thành ngữ liên quan
  • Changer brutalement de cap: thay đổi hướng đi/hành động một cách đột ngột mạnh mẽ.
    • La société a brutalement changé de cap en licenciant la moitié de ses employés. (Công ty đã thay đổi hướng đi một cách đột ngột bằng cách sa thải một nửa số nhân viên.)
brutalement

Il a arrêté brutalement la voiture.

phó từ
  1. tàn nhẫn

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "brutalement"