buông tay

  1. Stop work[ing], knock off
    • Buông tay làm hút thuốc
      As soon as he knocks off, he smokes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

buông tay
Anh ấy vừa buông tay khỏi máy tính thì chuông điện thoại reo.