buốt

adj
  1. Feeling a sharp pain, feeling a biting cold; sharp, biting
    • lạnh buốt xương
      frozen to the bone
    • đau buốt như kim châm
      to feel a sharp pain as if pricked by needles

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

buốt
Trời lạnh buốt khiến đôi bàn tay cô bé tê cóng.