buccal

Adjective
  1. thuộc miệng, hướng về phía miệng, nằm trong miệng
  2. thuộc, liên quan tới, hoặc hướng về phía

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

buccal
The dentist examines the buccal surface of the patient's molar.