buccal

Học thuật
Thân thiện
buccal

The dentist examines the buccal surface of the patient's molar.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về miệng, nằm trong miệng: Mô tả những liên quan đến hoặc nằm bên trong khoang miệng.
    • Thuộc về , hướng về phía : Mô tả vị trí hoặc hướng liên quan đến vùng , đặc biệt mặt trong của .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The dentist administered a buccal anesthetic. (Nha sĩ đã tiêm một loại thuốc gây thuộc vùng miệng.)
    • Buccal fat pads contribute to the roundness of a baby's face. (Các túi mỡ góp phần tạo nên vẻ tròn trịa của khuôn mặt em bé.)
    • The medication is designed for buccal absorption. (Loại thuốc này được thiết kế để hấp thụ qua niêm mạc miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Buccal cavity": khoang miệng, chỉ toàn bộ không gian bên trong miệng.

    • Food is initially broken down in the buccal cavity. (Thức ăn ban đầu được phân hủy trong khoang miệng.)
  • "Buccal surface": bề mặt hướng về , thường dùng trong nha khoa để mô tả bề mặt răng tiếp giáp với .

    • Plaque often accumulates on the buccal surfaces of the molars. (Mảng bám thường tích tụ trên các bề mặt hướng về của răng hàm.)
Biến thể từ gần giống
  • Buccinator (danh từ): mút, một chínhvùng .

    • The buccinator muscle helps with chewing and blowing. ( mút hỗ trợ việc nhai thổi.)
  • Buccolingual (tính từ): Chỉ hướng từ sang lưỡi, một thuật ngữ giải phẫu.

    • The dentist measured the buccolingual width of the tooth. (Nha sĩ đo chiều rộng theo hướng -lưỡi của chiếc răng.)
Từ đồng nghĩa
  • Oral (thuộc về miệng): Có nghĩa rộng hơn, bao gồm toàn bộ khoang miệng.
  • Cheek-related (liên quan đến ): Cách diễn đạt thông thường, không mang tính chuyên môn.
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh chuyên ngành: Từ "buccal" chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như y học, nha khoa, giải phẫu học dược phẩm. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Phân biệt: Trong nha khoa, "buccal" cụ thể chỉ bề mặt răng hướng về phía , phân biệt với "lingual" (hướng về lưỡi) "labial" (hướng về môi).
buccal

The dentist examines the buccal surface of the patient's molar.

Adjective
  1. thuộc miệng, hướng về phía miệng, nằm trong miệng
  2. thuộc, liên quan tới, hoặc hướng về phía

Từ tương tự