buccal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về má hoặc khoang miệng: "buccal" là một tính từ trong giải phẫu học và y học, dùng để mô tả những gì liên quan đến má (phần bên trong hoặc bên ngoài) hoặc khoang miệng nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La muqueuse buccale est sensible. (Niêm mạc miệng rất nhạy cảm.)
- Le médecin a examiné la paroi buccale. (Bác sĩ đã kiểm tra thành khoang miệng.)
- C'est un médicament à administration buccale. (Đây là một loại thuốc dùng bằng đường uống/qua miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Voie buccale": đường uống, đường miệng (trong dược học).
- Ce comprimé est destiné à la voie buccale. (Viên thuốc này dùng để uống.)
"Cavité buccale": khoang miệng (trong giải phẫu).
- La cavité buccale est la première partie du tube digestif. (Khoang miệng là phần đầu tiên của ống tiêu hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Bouche (danh từ): miệng.
- Il a ouvert la bouche. (Anh ấy đã mở miệng.)
Buccinateur (danh từ, giải phẫu): cơ vòng miệng.
- Le muscle buccinateur est important pour la mastication. (Cơ vòng miệng rất quan trọng cho việc nhai.)
Từ đồng nghĩa
- Oral (tính từ): thuộc về miệng.
- L'hygiène orale est essentielle. (Vệ sinh răng miệng là điều cần thiết.)
(Lưu ý: "Buccal" thường cụ thể hơn "oral", chú trọng đến vùng má và khoang miệng, trong khi "oral" có thể bao hàm cả miệng và các cấu trúc liên quan như răng, lưỡi.)
tính từ
- xem bouche I
- Prendre un médicament par voie buccaleuống thuốc qua đường miệng
- Appendices buccaux(động vật học) phần phụ miệng