buccal

tính từ
  1. xem bouche I
    • Prendre un médicament par voie buccale
      uống thuốc qua đường miệng
    • Appendices buccaux
      (động vật học) phần phụ miệng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "buccal"

buccal
Le médecin examine la cavité buccale du patient.