buccaneer

/,bʌkə'niə/
Học thuật
Thân thiện
buccaneer

A buccaneer stands on the deck of his ship, looking through a brass telescope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cướp biển, hải tặc: Chỉ một tên cướp biển, đặc biệt những kẻ hoạt độngvùng biển Caribbean trong thế kỷ 17 18, thường tấn công các tàu buôn của Tây Ban Nha.
    • Kẻ mạo hiểm, kẻ gian hùng (trong chính trị, kinh doanh): Một cách ẩn dụ, chỉ một người tham gia vào các hoạt động mạo hiểm, không chính thống, hoặc thiếu đạo đức trong lĩnh vực kinh doanh hay chính trị để kiếm lợi.
  2. Nội động từ:

    • Làm nghề cướp biển, hoạt động như một tên cướp biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The buccaneer attacked the Spanish galleon. (Tên cướp biển tấn công tàu buôn của Tây Ban Nha.)
    • He was seen as a financial buccaneer, taking huge risks in the stock market. (Ông ta bị coi một tay gian hùng trong lĩnh vực tài chính, liên tục chấp nhận những rủi ro lớn trên thị trường chứng khoán.)
  • Nội động từ (ít phổ biến hơn):

    • They buccaneered along the coast, raiding small settlements. (Họ hoành hành cướp bóc dọc bờ biển, tấn công các khu định cư nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Buccaneering" (tính từ/ danh từ): Mang tính chất mạo hiểm, liều lĩnh, phi chính thống, thường dùng trong bối cảnh kinh doanh.
    • He had a buccaneering approach to business. (Anh ta một cách tiếp cận mạo hiểm, liều lĩnh trong kinh doanh.)
    • The buccaneering of the early internet entrepreneurs. (Tinh thần mạo hiểm của những doanh nhân tiên phong trên internet.)
Biến thể từ gần giống
  • Buccaneering (adj/n): (tính từ) liều lĩnh, mạo hiểm; (danh từ) hành vi cướp biển hoặc tinh thần mạo hiểm.
  • Pirate (n): Cướp biển (từ tổng quát hơn, không chỉ riêng vùng Caribbean).
  • Corsair (n): Hải tặc (thường chỉ cướp biển vùng Địa Trung Hải, hoặc được chính phủ ủy nhiệm).
  • Privateer (n): Tàu nhân được chính phủ cấp phép tấn công tàu địch trong thời chiến.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa cướp biển): Pirate, sea robber, freebooter.
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ): Adventurer, rogue, opportunist.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào với từ "buccaneer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "buccaneer".

buccaneer

A buccaneer stands on the deck of his ship, looking through a brass telescope.

danh từ
  1. cướp biển
  2. kẻ gian hùng (trong chính trị, trong kinh doanh)
nội động từ
  1. làm nghề cướp biển

Từ đồng nghĩa