buddhism

/'budizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đạo Phật: Một tôn giáo triết sống lớn trên thế giới, được sáng lập bởi Siddhartha Gautama (Đức Phật) ở Ấn Độ cổ đại. Giáo trọng tâm xoay quanh việc giải thoát khỏi khổ đau (dukkha) thông qua sự hiểu biết đúng đắn, đạo đức, thiền định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Buddhism teaches the path to end suffering. (Đạo Phật dạy con đường chấm dứt khổ đau.)
    • She has been studying Buddhism for many years. ( ấy đã nghiên cứu đạo Phật trong nhiều năm.)
    • Buddhism spread from India to many parts of Asia. (Đạo Phật đã lan truyền từ Ấn Độ đến nhiều vùng của châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice Buddhism": tu tập theo đạo Phật, thực hành Phật pháp.

    • He decided to practice Buddhism and live a more mindful life. (Anh ấy quyết định tu tập theo đạo Phật sống một cuộc đời chánh niệm hơn.)
  • "the principles of Buddhism": các nguyên /giáo của đạo Phật.

    • The principles of Buddhism, such as compassion and non-attachment, influence his daily actions. (Các nguyên của đạo Phật, như lòng từ bi sự không chấp thủ, ảnh hưởng đến hành động hằng ngày của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Buddhist (danh từ): Phật tử, người theo đạo Phật.
    • She is a devout Buddhist. ( ấy một Phật tử mộ đạo.)
  • Buddhist (tính từ): (thuộc về) đạo Phật.
    • We visited a Buddhist temple. (Chúng tôi đã thăm một ngôi chùa Phật giáo.)
  • Buddha (danh từ): Đức Phật, bậc Giác Ngộ.
  • Buddhadharma (danh từ): Phật pháp, giáo pháp của Đức Phật.
Từ đồng nghĩa
  • The Dharma: Pháp, thường dùng để chỉ giáo của Đức Phật.
  • The Buddha's teaching: Giáo của Đức Phật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp 'Buddhism' danh từ. Các cụm động từ thường liên quan đến hành động 'practice' (thực hành) hoặc 'follow' (theo).)

Thành ngữ liên quan
  • "To take refuge in the Triple Gem": Quy y Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng) - một nghi thức quan trọng để chính thức trở thành Phật tử.
  • "The Middle Way": Trung Đạo - con đường tránh hai cực đoan của dục lạc khổ hạnh, do Đức Phật giảng dạy.
danh từ
  1. đạo Phật