buggy whip

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Roi ngựa xe buggy: "Buggy whip" một loại roi da dùng để đánh ngựa kéo xe buggy (một loại xe ngựa nhỏ, thường mái che).
    • Biểu tượng của sự lỗi thời: Kể từ khi xe ngựa được thay thế bằng ô tô, "buggy whip" trở thành biểu tượng cho bất cứ thứ đã hoàn toàn lạc hậu, không còn phù hợp với thời đại.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The old man kept a buggy whip hanging in his barn as a reminder of the past. (Người đàn ông già giữ một cái roi ngựa xe buggy treo trong chuồng như một lời nhắc nhở về quá khứ.)
  • Nghĩa bóng:

    • In the age of smartphones, a landline telephone is a buggy whip. (Trong thời đại điện thoại thông minh, điện thoại bàn là một thứ hoàn toàn lỗi thời.)
    • Using a typewriter today is like using a buggy whip in a car race. (Sử dụng máy chữ ngày nay cũng giống như dùng roi ngựa xe buggy trong một cuộc đua xe hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become a buggy whip": trở nên lỗi thời hoàn toàn.

    • Cassette tapes have become a buggy whip since the rise of streaming services. (Băng cassette đã trở nên lỗi thời hoàn toàn kể từ khi các dịch vụ phát trực tuyến lên ngôi.)
  • "to treat something like a buggy whip": coi thứ đó lạc hậu, không còn giá trị.

    • The company treated its old software like a buggy whip and replaced it with a new system. (Công ty coi phần mềm của mình như một thứ lạc hậu thay thế bằng một hệ thống mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Buggy (danh từ): xe ngựa nhỏ, thường mái che.

    • They took a ride in a horse-drawn buggy through the countryside. (Họ đi dạo bằng xe ngựa nhỏ qua vùng nông thôn.)
  • Whip (danh từ): roi da, dụng cụ để đánh ngựa hoặc gia súc.

    • The cowboy cracked his whip to drive the cattle. (Cao bồi búng roi da để lùa đàn gia súc.)
Từ đồng nghĩa
  • Antique: đồ cổ, thứ kỹ (nhấn mạnh giá trị lịch sử).
  • Dinosaur: khủng long (nghĩa bóng, chỉ thứ đó quá lớn lỗi thời).
  • Relic: di vật, thứ còn sót lại từ quá khứ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "buggy whip". Tuy nhiên, có thể sử dụng "whip" trong các cụm như:
    • Whip out: rút ra nhanh chóng.
      • He whipped out his phone to take a picture. (Anh ấy rút điện thoại ra nhanh chóng để chụp ảnh.)
Thành ngữ liên quan
  • "A horse and buggy": điều đó rất kỹ, lạc hậu.

    • His ideas about education are still in the horse and buggy era. (Quan điểm của ông ấy về giáo dục vẫn cònthời kỳ xe ngựa.)
  • "To be out of step with the times": lạc hậu, không theo kịp thời đại.

    • Refusing to use email is to be out of step with the times. (Từ chối dùng email lạc hậu so với thời đại.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

buggy whip
A man holds a buggy whip while standing next to a horse-drawn carriage.