built-up

Học thuật
Thân thiện
built-up

The city's built-up areas are full of apartment buildings and shops.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được định cư, nhà cửa san sát: Dùng để mô tả một khu vực, đặc biệt đất đai, nơi đã nhiều tòa nhà, nhà cửa, đường các công trình kiến trúc khác được xây dựng lên, thay vì đất trống, nông thôn hoặc tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The government is trying to control development in built-up areas. (Chính phủ đang cố gắng kiểm soát việc phát triểncác khu vực đã nhà cửa san sát.)
    • After driving through the countryside, we finally reached the built-up outskirts of the city. (Sau khi lái xe xuyên qua vùng nông thôn, cuối cùng chúng tôi cũng đến vùng ngoại ô đã đông đúc nhà cửa của thành phố.)
    • It's dangerous to drive fast in a built-up area. (Lái xe nhanh trong khu vực đông dân rất nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "built-up area": khu vực đô thị, khu vực đã xây dựng. Đây một cụm danh từ phổ biến, thường được dùng trong văn bản quy hoạch, luật giao thông hoặc mô tả địa .
    • The speed limit is lower in built-up areas. (Giới hạn tốc độ thấp hơn trong các khu vực đông dân cư.)
Biến thể từ gần giống
  • Build-up (danh từ): Sự tích tụ, sự tăng dần lên; hoặc sự chuẩn bị, quảng bá cho một sự kiện.
    • There was a heavy build-up of traffic. ( sự ùn tắc giao thông nghiêm trọng.)
    • The media build-up for the new movie was huge. (Chiến dịch quảng bá của giới truyền thông cho bộ phim mới rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Urbanized: đã được đô thị hóa.
  • Developed: đã được phát triển (về cơ sở hạ tầng).
  • Populated: dân cư đông đúc.
Từ trái nghĩa
  • Undeveloped: chưa phát triển.
  • Rural: thuộc nông thôn.
  • Open: đất trống, thoáng đãng.
built-up

The city's built-up areas are full of apartment buildings and shops.

Adjective
  1. đã được định cư, nhà cửa san sát

Từ tương tự

Từ gần giống