bulginess

bulginess

The suitcase had an unusual bulginess on one side.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất phồng lên, độ lồi: "bulginess" chỉ tính chất hoặc trạng thái của một vật hình dạng phồng lên, tròn nhô ra, thường mang tính lồi lõm. Đây một thuật ngữ mô tả hình học hoặc vật , ám chỉ sự phồng lên rõ rệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bulginess of the balloon made it look like a giant sphere. (Độ phồng lên của quả bóng bay khiến trông như một khối cầu khổng lồ.)
    • The doctor noted the bulginess of the patient's abdomen during the examination. (Bác sĩ ghi nhận tính chất phồng lên của bụng bệnh nhân trong quá trình khám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to measure the bulginess": đo độ phồng lên.

    • Engineers use special tools to measure the bulginess of the metal sheet. (Các kỹ sư sử dụng công cụ đặc biệt để đo độ phồng lên của tấm kim loại.)
  • "the bulginess of the surface": độ lồi của bề mặt.

    • The bulginess of the surface affected the aerodynamics of the car. (Độ lồi của bề mặt đã ảnh hưởng đến tính khí động học của chiếc xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Bulgy (tính từ): phồng lên, lồi ra.

    • The bulgy cushion was very comfortable to sit on. (Chiếc đệm phồng lên rất thoải mái để ngồi.)
  • Bulge (danh từ/động từ): chỗ phồng lên; phồng lên.

    • There was a bulge in the tire. ( một chỗ phồng lên trên lốp xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Convexity: độ lồi (thường dùng trong hình học).
  • Protuberance: sự nhô ra, chỗ lồi lên.
  • Swelling: sự sưng lên, chỗ phồng (thường liên quan đến cơ thể hoặc vật ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "bulginess", nhưng có thể dùng với động từ "bulge" như sau:)
    • Bulge out: phồng ra ngoài.
      • The contents of the bag bulged out from the sides. (Nội dung của chiếc túi phồng ra từ hai bên.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "bulginess".)