balkiness

balkiness

The horse shows balkiness by refusing to jump the small fence.

Định nghĩa

Danh từ: Balkiness tính chất hoặc trạng thái của một người, một con vật, hoặc một vật xu hướng dừng lại đột ngột bất ngờ, thường do dự, không chịu hợp tác, hoặc gặp trở ngại. Từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự khó bảo, ương bướng, hoặc thiếu linh hoạt.

dụ sử dụng
  • (Tính chất dừng đột ngột của chiếc máy tính khiến không thể hoàn thành công việc đúng hạn.)
  • (Sự ương bướng của ấy trong suốt cuộc đàm phán khiến mọi người trong phòng bực bội.)
  • (Sự khó bảo của con ngựa vấn đề đối với người cưỡi ngựa thiếu kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Balkiness thường được dùng để mô tả các thiết bị, máy móc, hoặc hệ thống hoạt động không ổn định, thường xuyên gặp trục trặc hoặc ngừng hoạt động bất thường.
  • Trong ngữ cảnh con người, balkiness chỉ thái độ miễn cưỡng, không sẵn lòng làm theo yêu cầu hoặc kế hoạch, đặc biệt khi sự thay đổi hoặc áp lực.
Biến thể từ gần giống
  • Balky (tính từ): tính chất dừng đột ngột, ương bướng, khó bảo.
    • The balky engine refused to start. (Động cơ ương bướng từ chối khởi động.)
  • Balk (động từ): do dự, ngần ngại, hoặc dừng lại đột ngột.
    • He balked at the idea of working overtime. (Anh ấy do dự trước ý tưởng làm thêm giờ.)
  • Balker (danh từ): người hoặc vật xu hướng balk.
Từ đồng nghĩa
  • Obstinacy (sự bướng bỉnh, cứng đầu): nhấn mạnh sự không chịu thay đổi hoặc nhượng bộ.
  • Reluctance (sự miễn cưỡng): nhấn mạnh sự không sẵn lòng, thiếu nhiệt tình.
  • Uncooperativeness (sự không hợp tác): nhấn mạnh việc từ chối làm việc cùng người khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Balk at: do dự hoặc từ chối làm gì đó.
    • She balked at the high price of the ticket. ( ấy do dự trước giá vé cao.)
  • Balk out: dừng lại hoặc rút lui đột ngột khỏi một thỏa thuận.
    • The investor balked out of the deal at the last minute. (Nhà đầu rút lui đột ngột khỏi thỏa thuận vào phút cuối.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "balkiness", nhưng có thể liên quan đến thành ngữ "to balk at the idea" (do dự trước một ý tưởng), diễn tả sự ngần ngại hoặc từ chối.