balkans

balkans

The map shows the countries of the Balkans.

Định nghĩa
  1. Danh từ (địa danh):
    • Bán đảo Balkan: Một bán đảo lớnĐông Nam châu Âu, bao gồm các quốc gia như Albania, Bosnia Herzegovina, Bulgaria, Croatia, Hy Lạp, Kosovo, Montenegro, Bắc Macedonia, Romania, Serbia, Slovenia một phần của Thổ Nhĩ Kỳ.
    • Các nước Balkan: Tập hợp các quốc gia nằm trên bán đảo Balkan, thường được nhắc đến như một khu vực địa chính trị văn hóa.
    • Dãy núi Balkan: Dãy núi chính của Bulgaria bán đảo Balkan, kéo dài từ biên giới Serbia đến Biển Đen.
dụ sử dụng
  • (Vùng Balkan một lịch sử phong phú phức tạp.)
  • (Nhiều du khách đến thăm vùng Balkan cảnh quan tuyệt đẹp của .)
  • (Dãy núi Balkan một điểm đến phổ biến cho những người đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Balkan region": khu vực Balkan, thường dùng để chỉ vùng đất địa văn hóa.
    • The Balkan region is known for its diverse ethnic groups. (Khu vực Balkan nổi tiếng với các nhóm dân tộc đa dạng.)
  • "the Balkan Peninsula": bán đảo Balkan, thuật ngữ địa chính xác.
    • The Balkan Peninsula is surrounded by the Adriatic, Ionian, Aegean, and Black Seas. (Bán đảo Balkan được bao quanh bởi biển Adriatic, Ionian, Aegean Biển Đen.)
Biến thể từ gần giống
  • Balkan (tính từ): thuộc về vùng Balkan.
    • Balkan cuisine is famous for its grilled meats and fresh vegetables. (Ẩm thực Balkan nổi tiếng với các món thịt nướng rau tươi.)
  • Balkanization (danh từ): quá trình phân chia một khu vực thành các quốc gia nhỏ hơn, thường dẫn đến xung đột.
    • The Balkanization of the region led to decades of instability. (Sự Balkan hóa khu vực đã dẫn đến nhiều thập kỷ bất ổn.)
Từ đồng nghĩa
  • Southeast Europe: Đông Nam châu Âu (thuật ngữ địa rộng hơn).
  • The Balkan states: các quốc gia Balkan (tập trung vào khía cạnh chính trị).
Các cụm từ liên quan
  • Balkan Wars: các cuộc chiến tranh Balkan (1912–1913), xung đột giữa các quốc gia trong khu vực.
    • The Balkan Wars reshaped the political map of the peninsula. (Các cuộc chiến tranh Balkan đã định hình lại bản đồ chính trị của bán đảo.)
  • Balkan Route: tuyến đường Balkan, thường dùng để chỉ con đường di cư qua khu vực.
    • The Balkan Route is a major pathway for migrants traveling to Western Europe. (Tuyến đường Balkan một lối đi chính cho người di cư đến Tây Âu.)
Thành ngữ liên quan
  • "the powder keg of Europe": (thuật ngữ lịch sử) chỉ vùng Balkan như một điểm nóng dễ bùng nổ xung đột.
    • Before World War I, the Balkans were often called the powder keg of Europe. (Trước Thế chiến thứ nhất, vùng Balkan thường được gọi là "thùng thuốc súng của châu Âu".)